HanziGuru.聖 · shèng
聖
shèng[sheng4]Thanh 4

thánh, thánh thiện, bậc hiền triết

EN: (bound form) peerless (in wisdom, moral virtue, skill etc) · (bound form) peerless individual; paragon (sage, saint, emperor, master of a skill etc) · (bound form) holy; sacred

HSK 6Hán Việt: Thánh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thánh, thánh thiện, bậc hiền triết

Hán Việt: Thánh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ nhĩ (vân/tai) và bên dưới là chữ thổ/hoặc cấu trúc phụ, cần chú ý phân bổ không gian sao cho cân đối, không bị lệch trái hay phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 聖, được giản thể hóa thành 圣 bằng cách giữ lại cấu trúc gọn gàng hơn ở phần bên trái và thay đổi nét ở bên phải để viết nhanh hơn.

Thánh, linh thiêng, thuộc về thần thánh hoặc tôn giáo

Bậc tài giỏi xuất chúng, bậc hiền triết hoặc thánh nhânĐược tôn vinh là cao cả, tuyệt đỉnh trong một lĩnh vực nào đó (như thi thánh, tửu thánh)
Tính từ / Danh từTrang trọng / Thơ vănNgữ tố ràng buộc#tôn giáo#đạo đức#phẩm chất con người
Ví dụ thực tế
  • 圣人
    shèng rén
    Thánh nhân, bậc hiền triết
  • 神圣
    shén shèng
    Thần thánh, thiêng liêng
/[ʂɤŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
聖
shèngsheng4
++
`(51)
=shèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần chạm ngạc cứng, tạo khe hở hẹp để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: êng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có độ cao bắt đầu từ đỉnh và rơi thẳng xuống đáy.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh có độ cao ngắn hơn nhưng hiện tượng này ít khi ảnh hưởng đến cấu trúc cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người học không hạ giọng đột ngột ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát từ trên xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc gật đầu khẳng định mạnh mẽ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ nhĩ (vân/tai) và bên dưới là chữ thổ/hoặc cấu trúc phụ, cần chú ý phân bổ không gian sao cho cân đối, không bị lệch trái hay phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 聖, được giản thể hóa thành 圣 bằng cách giữ lại cấu trúc gọn gàng hơn ở phần bên trái và thay đổi nét ở bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (tai) (tai, lắng nghe)

Biểu ý (形旁): 耳 (Chỉ tai, tượng trưng cho khả năng nghe thấu trời đất, thấu triệt mọi điều của bậc thánh nhân.)

Biểu thanh (声旁): 呈 (âm gốc: chéng / shèng)

Bậc thánh nhân (圣) trước hết phải có đôi tai (耳) thấu triệt, lắng nghe tiếng lòng của bách tính và thiên nhiên.

  • 耳 Tai, khả năng nghe và thấu hiểu
  • 又 Tay, hành động nắm giữ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 聖 ban đầu trong giáp cốt văn kết hợp hình cái tai (lắng nghe) và miệng hoặc vua (chỉ lời nói uy quyền), biểu thị người có thể nghe thiên ý và truyền đạt lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là người thông tuệ, nghe sâu hiểu rộng, qua thời gian chữ phát triển thêm tầng nghĩa về đạo đức (thánh hiền) và tôn giáo (thánh thần).

  • Trong Nho giáo, 'thánh nhân' là danh hiệu cao quý nhất dành cho những bậc vĩ nhân có đạo đức và trí tuệ hoàn thiện như Khổng Tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thánh
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (dấu sắc cao, dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ (sei), ショウ (shō) / Âm Kun: ひじり (hijiri)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Thánh' có âm vần '-anh' tương đương với vần '-eng/-ang' trong tiếng phổ thông qua các quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bậc THÁNH nhân (圣) là người dùng đôi TAI (耳) cực thính để lắng nghe mọi điều của thiên hạ và đưa ra những phán quyết dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
经
jīngkinh sáchThay bộ bên trái bằng bộ ti (sợi tơ) để chỉ kinh tuyến, sách vở.
轻
qīngnhẹThay bộ bên trái bằng bộ xa (xe) để chỉ vật nhẹ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
怪(guài)
Chữ 怪 có bộ tâm (tâm trạng) bên trái, nghĩa là quái lạ, trong khi 圣 liên quan đến tai và sự thánh thiện.
Thử thách phản xạ
孔子是中國古代偉大的思想家和[___]人。
Gợi ý: shèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ giản thể 圣 với các chữ có bộ thủ tương tự như 怪 hoặc 经 do cấu trúc phần phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '圣', phát âm pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thánh nhân' (shèng rén) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

聖shèngthánh, thánh thiện, bậc hiền triết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0