HanziGuru.聰 · cōng
聰
cōng[cong1]Thanh 1

thông minh, sáng suốt, tai thính

EN: (literary) acute (of hearing) · (bound form) clever; intelligent; sharp

HSK 5Hán Việt: Thông
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thông minh, sáng suốt, tai thính

Hán Việt: Thông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần tai ở bên trái làm chủ đạo, các bộ phận bên phải cần viết gọn gàng, ngay ngắn không lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聰 được giản thể hóa thành 聪, trong đó bộ tinh (精) bên phải được viết gọn lại thành 总 (bỏ phần dưới phức tạp, giữ lại các nét cơ bản).

thông minh, lanh lợi, sáng dạ

tai thính, nhạy bén về thính giác (nghĩa cổ)
Tính từTrung tính và trang trọngNgữ tố ràng buộc#trí tuệ#tính cách#nhận thức
Ví dụ thực tế
  • 聪明
    cōngming
    thông minh
  • 聪颖
    cōngyǐng
    thông tuệ, tài trí
/[tsʰʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
聰
cōngcong1
++
¯(55)
=cōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng khí mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 phát âm cao và phẳng đều từ đầu đến cuối, giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zong (chong) nếu không phân biệt được độ bật hơi. Chữ c là âm bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa phẳng ngang trước mặt, giữ nguyên độ cao ổn định như nốt nhạc trưởng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần tai ở bên trái làm chủ đạo, các bộ phận bên phải cần viết gọn gàng, ngay ngắn không lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聰 được giản thể hóa thành 聪, trong đó bộ tinh (精) bên phải được viết gọn lại thành 总 (bỏ phần dưới phức tạp, giữ lại các nét cơ bản).

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (tai)

Biểu ý (形旁): 耳 (Chỉ tai, thể hiện ý nghĩa gốc liên quan đến thính giác và sự nhạy bén.)

Biểu thanh (声旁): 总 (âm gốc: cōng / zǒng tương đương âm đọc)

Người có tai (耳) nghe rõ, mắt tinh (14 nét còn lại tượng trưng cho sự quan sát tinh tường) thì là người thông minh, sáng suốt.

  • 耳 Bộ nhĩ (tai), biểu thị nghĩa gốc là tai thính
  • 总 Thành phần biểu âm và gợi ý cấu trúc phía bên phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 聰 ban đầu được cấu tạo từ bộ nhĩ (tai) kết hợp với các thành phần khác để chỉ khả năng nghe rõ, tai thính. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng từ 'tai thính' sang 'sáng suốt, thông minh'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'tai thính, nghe rõ', người xưa cho rằng người nghe rõ vạn vật là người có trí tuệ, từ đó từ này chuyển hóa thành nghĩa phổ biến hiện nay là 'thông minh, sáng dạ'.

  • Trong tiếng Hán cổ, '聪' thiên về khả năng tiếp thu thông tin qua thính giác một cách nhanh nhạy.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thông
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: satomu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
총
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thông' giữ nguyên vẹn vần -ong/ung và phụ âm đầu t/c qua hàng thế kỷ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người có đôi **Tai** (耳) rất thính, kết hợp với sự quan sát tổng hợp (总) mọi việc xung quanh một cách nhanh nhạy, chứng tỏ đây là một đứa trẻ vô cùng **thông minh**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
悤
Phonetic Core (声旁)
熜
cōngchimney (old)+ 火 (lửa)
璁
cōngstone similar to jade+ 王 (ngọc bích)
總
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
总(zǒng)
Chữ 总 (tổng) có bộ tâm dưới (心), còn chữ 聪 (thông) có bộ nhĩ (耳) bên trái.
Thử thách phản xạ
這個孩子非常[___],什麼問題都能 quickly 回答出來。
Gợi ý: cōng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải của chữ 聪 thành chữ 总 hoặc quên mất bộ nhĩ (耳) bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '聪', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thông minh' (cōngming) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

聰cōngthông minh, sáng suốt, tai thính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0