thông minh, sáng suốt, tai thính
EN: (literary) acute (of hearing) · (bound form) clever; intelligent; sharp
Tiếng Việt · thông minh, sáng suốt, tai thính
thông minh, lanh lợi, sáng dạ
- 聪明cōngmingthông minh
- 聪颖cōngyǐngthông tuệ, tài trí
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần tai ở bên trái làm chủ đạo, các bộ phận bên phải cần viết gọn gàng, ngay ngắn không lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聰 được giản thể hóa thành 聪, trong đó bộ tinh (精) bên phải được viết gọn lại thành 总 (bỏ phần dưới phức tạp, giữ lại các nét cơ bản).
Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (tai)
Biểu ý (形旁): 耳 (Chỉ tai, thể hiện ý nghĩa gốc liên quan đến thính giác và sự nhạy bén.)
Biểu thanh (声旁): 总 (âm gốc: cōng / zǒng tương đương âm đọc)
Người có tai (耳) nghe rõ, mắt tinh (14 nét còn lại tượng trưng cho sự quan sát tinh tường) thì là người thông minh, sáng suốt.
- 耳 Bộ nhĩ (tai), biểu thị nghĩa gốc là tai thính
- 总 Thành phần biểu âm và gợi ý cấu trúc phía bên phải
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 悤Nguồn gốc: Chữ 聰 ban đầu được cấu tạo từ bộ nhĩ (tai) kết hợp với các thành phần khác để chỉ khả năng nghe rõ, tai thính. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng từ 'tai thính' sang 'sáng suốt, thông minh'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'tai thính, nghe rõ', người xưa cho rằng người nghe rõ vạn vật là người có trí tuệ, từ đó từ này chuyển hóa thành nghĩa phổ biến hiện nay là 'thông minh, sáng dạ'.
- Trong tiếng Hán cổ, '聪' thiên về khả năng tiếp thu thông tin qua thính giác một cách nhanh nhạy.
Một người có đôi **Tai** (耳) rất thính, kết hợp với sự quan sát tổng hợp (总) mọi việc xung quanh một cách nhanh nhạy, chứng tỏ đây là một đứa trẻ vô cùng **thông minh**.
cōngNgười học hay viết nhầm phần bên phải của chữ 聪 thành chữ 总 hoặc quên mất bộ nhĩ (耳) bên trái.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.