HanziGuru.肅 · sù
肅
sù[su4]Thanh 4

trang nghiêm, nghiêm cẩn, cẩn trọng

EN: surname Su · respectful · solemn

HSK 5Hán Việt: Túc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trang nghiêm, nghiêm cẩn, cẩn trọng

Hán Việt: Túc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên thanh thoát, phần dưới (phần 聿) cần viết các nét ngang đều đặn, cân đối, nét ngang dài phía dưới làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 肅 được giản thể thành 肃 bằng cách rút gọn phần cấu tạo phức tạp bên dưới thành các nét gọn gàng hơn theo lối viết thảo.

Trang nghiêm, kính cẩn, nghiêm túc

Thanh trừ, làm sạch, quét sạchHọ Túc
Tính từ / Động từ / Danh từ riêngTrang trọngNgữ tố ràng buộc#tính cách#thái độ#hành động
Ví dụ thực tế
  • 气氛严肃
    qìfēn sùsù
    Bầu không khí trang nghiêm
  • 肃静
    sùjìng
    Trang nghiêm yên lặng
/[su⁵¹]/Thanh điệu: 51
肅
sùsu4
++
`(51)
=sù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
su
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần răng cửa trên, đẩy hơi xì qua kẽ răng nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc pha trộn nhưng ngắn và mạnh).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu đọc kéo dài; đây là thanh 4 cần phải cực kỳ ngắn gọn, sắc và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như lệnh xuất phát, thể hiện thanh 4 rơi mạnh.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên thanh thoát, phần dưới (phần 聿) cần viết các nét ngang đều đặn, cân đối, nét ngang dài phía dưới làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 肅 được giản thể thành 肃 bằng cách rút gọn phần cấu tạo phức tạp bên dưới thành các nét gọn gàng hơn theo lối viết thảo.

Bộ thủ 聿 · Bộ Duật (cây bút)

Chữ 肃 tượng trưng cho việc cầm bút cẩn thận, nét mặt nghiêm trang khi viết những văn bản quan trọng.

  • ⺕ Bộ khúc (khuôn phép)
  • 聿 Cây bút
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Giáp cốt văn và kim văn vẽ hình một người cầm bút hoặc giữ gìn quy củ, biểu thị thái độ kính cẩn, nghiêm nghị.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cầm bút tuân thủ kỷ luật, nghiêm túc, chữ phát triển thêm nghĩa là dọn sạch, thanh trừ và làm họ người.

  • Trong văn hóa cổ đại, việc cầm bút viết sắc lệnh đòi hỏi sự trang nghiêm tuyệt đối.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Túc
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong tiếng Việt khi phát âm dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュク (shuku) / Âm Kun: つつし.む (tsutsushimu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
숙
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm -u kết hợp với phụ âm đầu s- giữ nguyên âm chắc gọn trong hệ thống Âm Hán Việt là Túc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước mặt vị quan cầm **bút** (聿), ai nấy đều phải giữ thái độ thật **trang nghiêm, túc trực** (肃).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘯
+ 口 (cái miệng)
簫
+ ⺮ (cây tre)
繡
+ 糹 (silk)
鏽
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
萧(xiāo)
Chữ 肃 là gốc, chữ 萧 có thêm bộ thảo (艹) ở trên.
Thử thách phản xạ
開會時,大家保持[___]的態度。
Gợi ý: sù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét bên dưới của chữ 肃 với chữ 津 hoặc nhầm lẫn với các chữ thuộc cùng họ thanh phác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '肃', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'trang nghiêm, nghiêm túc' (sù) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肅sùtrang nghiêm, nghiêm cẩn, cẩn trọng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0