HanziGuru.肌 · jī
肌
jī[ji1]Thanh 1

cơ bắp, thịt

EN: (bound form) flesh; muscle

HSK 5Hán Việt: Cơ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cơ bắp, thịt

Hán Việt: Cơ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt bên trái hơi hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối.

cơ bắp, phần thịt trên cơ thể

kết cấu dạng cơ bắpthịt lợn nạc (trong một số từ ghép ẩm thực)
Danh từTrung tính (thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép chuyên môn)Ngữ tố ràng buộc#cơ thể người#sinh học#y học
Ví dụ thực tế
  • 肌肉
    jīròu
    cơ bắp
  • 心肌
    xīnjī
    cơ tim
/[t͡ɕi˥]/Thanh điệu: 55
肌
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ra nhẹ nhàng qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc ở mức cao ngang (55), tương đương với âm sắc kéo dài ở quãng cao trong tiếng Việt nhưng không gãy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm jī thanh 3 (jǐ) nếu người nói không kéo dài cao độ của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng và đều, giống như vạch một đường ngang trên bảng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt bên trái hơi hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (biến thể từ bộ Nhục - thịt) (thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ phần liên quan đến cơ thể, thịt thà.)

Biểu thanh (声旁): 几 (âm gốc: jī)

Bộ Nhục (月 - chỉ thịt) kết hợp với chữ Kỷ (几 - phát âm là jī) để tạo nên chữ chỉ thớ thịt, cơ bắp.

  • 月 Bộ nhục (thịt, cơ thể)
  • 几 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ nhục (thịt) để chỉ mô thịt trên cơ thể và phần phát âm phía bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thịt mềm trên cơ thể, mở rộng thành các loại cơ bắp (như cơ tim, cơ vân) trong y học hiện đại.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ nguyệt đứng bên trái thường là biến thể của bộ nhục (肉) chỉ các bộ phận cơ thể.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cơ
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm không dấu trong tiếng Việt (Cơ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
근
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'jī' có âm Hán Việt là 'cơ', phụ âm đầu 'j' tương ứng với âm 'c' trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Miếng thịt (月) được cắt nhỏ xếp thành mấy (几) phần săn chắc như những thớ cơ bắp của vận động viên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
几
jīCái bàn nhỏPhonetic Core (声旁)
铅
qiānold variant of 鉛|铅[qian1]+ 钅 (kim loại)
讥
jīchế giễu, nhạo báng+ 讠 (lời nói)
饥
jīĐói, sự đói kém+ 饣 (thức ăn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
饥(jī)
Chữ 肌 dùng bộ nguyệt (thịt) liên quan đến cơ thể; chữ 饥 dùng bộ thực (ăn uống) liên quan đến cái đói.
Thử thách phản xạ
经常锻炼可以增强[___]的力量。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 肌 (cơ bắp) và chữ 饥 (đói) do phần phát âm bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 肌, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cơ bắp' (jīròu) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肌jīcơ bắp, thịt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0