HanziGuru.肢 · zhī
肢
zhī[zhi1]Thanh 1

Chi, chân tay

EN: limb

HSK 7Hán Việt: Chi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Chi, chân tay

Hán Việt: Chi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục 月) thon gọn, phần bên phải (chi 支) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để hai nửa không chồng lấn.

Bộ phận cơ thể ở người hoặc động vật vươn ra từ thân như tay hoặc chân (chi)

Nhánh, cành (trong sơ đồ cây hoặc hệ thống phân loại)Họ hàng, dòng họ (trong phả hệ)
Danh từTrang trọng#cơ thể#giải phẫu#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 四肢
    sì zhī
    Tứ chi (bốn chi: hai tay, hai chân)
  • 前肢
    qián zhī
    Chi trước (của động vật)
/[ʈʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
肢
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hở hẹp
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm quặt lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao độ đều đặn và ngân dài không đổi ở mức cao nhất của giọng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhi (z thẳng lưỡi cắn răng) nếu không uốn lưỡi đủ mức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở trên cao, thể hiện thanh 1 ngân cao phẳng đều.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục 月) thon gọn, phần bên phải (chi 支) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để hai nửa không chồng lấn.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể con người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận, cơ quan trên cơ thể người)

Biểu thanh (声旁): 支 (âm gốc: zhī)

Bên trái là bộ nhục (月) chỉ thịt da, bên phải là chữ chi (支) chỉ cành nhánh. Gộp lại tạo thành ý nghĩa là các 'cành nhánh' bằng thịt vươn ra khỏi thân thể chính là chân tay (tứ chi).

  • 月 Bộ nhục (thịt, thân thể)
  • 支 Chữ chi (cành nhánh, bộ phận phụ)
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Chữ này được hình thành bằng cách kết hợp ý nghĩa bộ nhục (月 - thân thể) với âm đọc từ chữ chi (支 - cành nhánh), mô tả phần nhánh rẽ ra từ thân người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các nhánh tay chân của con người, mở rộng ra cho các loài động vật (tứ chi, chi trước, chi sau) và hệ thống phân nhánh trừu tượng.

  • Bộ nhục khi viết ở bên trái chữ thường biến đổi hơi thon gọn lại thành hình dạng tương tự chữ nguyệt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chi
Thanh ngang tiếng Trung (zhī) tương ứng với âm không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Chi' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung cổ qua hàng nghìn năm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cơ thể người, phần THỊT (月) mọc ra các CÀNH (支) vươn dài như những nhánh cây để cầm nắm và đi lại chính là TỨ CHI (tay chân).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
支
zhīnhánh, chi, chống đỡPhonetic Core (声旁)
技
jìKỹ năng, kỹ thuật+ 扌 (bàn tay)
鼓
gǔold variant of 鼓[gu3]+ 壴 (drum)
枝
zhīcành cây, nhánh cây; lượng từ chỉ các vật dài, thon như gậy, bút+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
枝(zhī)
Chữ 枝 dùng bộ mộc (木) chỉ cành cây thiên nhiên, còn chữ 肢 dùng bộ nhục (月) chỉ chân tay của con người.
Thử thách phản xạ
人有四___,即两只手和两只脚。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 肢 (chân tay - bộ nhục) và 枝 (cành cây - bộ mộc).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 肢, hãy nhớ nghĩa tiếng Việt là gì và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tứ chi' trong tiếng Trung với chữ chi (zhī)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肢zhīChi, chân tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0