HanziGuru.肪 · fáng
肪
fáng[fang2]Thanh 2

mỡ động vật

EN: animal fat

HSK 7Hán Việt: Phương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mỡ động vật

Hán Việt: Phương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (thịt) viết hẹp lại, bên phải là bộ Phương viết rộng hơn, hai bên cân đối không lấn át nhau.

mỡ động vật

chất béothịt mỡ
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#sinh học#y học#thực phẩm
Ví dụ thực tế
  • 脂肪
    zhīfang
    chất béo, mỡ
  • 皮下脂肪
    píxià zhīfang
    mỡ dưới da
/[faŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
肪
fángfang2
++
´(35)
=fáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ môi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt, đi từ âm vực trung lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh 4, nó chuyển thành cao hơn một chút; trong từ ghép thông thường, đọc theo dấu sắc tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -an hoặc -ang khác nếu không nghe kỹ phụ âm đầu f.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang lên cao giống như dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.

Hình thể: trái phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (thịt) viết hẹp lại, bên phải là bộ Phương viết rộng hơn, hai bên cân đối không lấn át nhau.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (biến thể thành Nguyệt) (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ bộ phận cơ thể hoặc liên quan đến thịt, mỡ)

Biểu thanh (声旁): 方 (âm gốc: fáng)

Bên trái là bộ Nhục (thịt 月), bên phải là chữ Phương (方). Thịt ở phương vị nào trên cơ thể tích tụ mỡ thì đó chính là mỡ động vật (肪).

  • 月 thịt, cấu trúc cơ thể
  • 方 chỉ âm đọc fáng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nhục (chỉ chất liệu thịt, mỡ) và chữ Phương (cung cấp âm đọc), thể hiện lớp mỡ dày trong cơ thể động vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ mỡ của động vật, nay mở rộng dùng trong sinh học và y học để chỉ chất béo nói chung (như脂肪 - chất béo).

  • Bộ Nhục khi viết bên trái thường bị biến dạng giống chữ Nguyệt (mặt trăng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phương
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là Phương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu f thường tương ứng với âm ph trong tiếng Việt (fáng ➔ phương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Miếng thịt (月) ở phương (方) nào trên con lợn cũng có rất nhiều mỡ béo ngậy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
方
fāngphương (hướng, hình vuông, phương pháp)Phonetic Core (声旁)
房
fángnhà, phòng+ 户 (cánh cửa)
放
fàngđặt, để, thả, phóng+ 攵 (gõ nhẹ)
旁
pángbên cạnh, phía+ 立 (đứng thẳng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
房(fáng)
Chữ 肪 có bộ Nhục (thịt) bên trái (liên quan đến mỡ), còn chữ 房 có bộ Hộ (mái nhà) ở trên (liên quan đến căn phòng).
Thử thách phản xạ
多吃动物[___]对身体健康不利。
Gợi ý: fáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Nhục (月) bên trái chữ 肪 với bộ Nguyệt (mặt trăng) hoặc nhầm với chữ 房 (phòng ốc) do cùng âm đọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 肪, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ chỉ 'mỡ động vật' hoặc 'chất béo' (zhīfang), ký tự thứ hai viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肪fángmỡ động vật
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0