HanziGuru.肾 · shèn
肾
shèn[shen4]Thanh 4

thận

EN: kidney

HSK 7Hán Việt: Thận
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thận

Hán Việt: Thận
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt/Nhục 月) và phần bên phải (cảng 臣) phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn để nhường chỗ cho phần bên phải.

thận (cơ quan lọc máu trong cơ thể)

tinh thần, ý chí (trong y học cổ truyền Trung Hoa)bản nguyên, gốc rễ của sự sống
Danh từTrung lập#y học#cơ thể người#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 肾脏是人体的重要器官。
    shènzàng shì rèntǐ de zhòngyào qìguān.
    Thận là cơ quan quan trọng của cơ thể con người.
  • 保护肾脏需要多喝水。
    bǎohù shènzàng xūyào duō hē shuǐ.
    Bảo vệ thận cần phải uống nhiều nước.
/[ʂən⁵¹]/Thanh điệu: 51
肾
shènshen4
++
`(51)
=shèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, tạo khe hở hẹp để không khí ma sát.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en đọc như -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 tương đương với dấu sắc đọc ngắn, mạnh và rơi dứt khoát từ cao xuống thấp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 của từ này có thể biến đổi nhẹ thành độ cao ngắn hơn tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -eng hoặc -an nếu không phân biệt được âm mũi n vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Gật đầu mạnh từ trên xuống giống như ra lệnh hoặc chém tay dứt khoát từ trên cao xuống.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt/Nhục 月) và phần bên phải (cảng 臣) phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn để nhường chỗ cho phần bên phải.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận cơ thể con người (thịt/nội tạng))

Biểu thanh (声旁): 臣 (âm gốc: chén / shèn)

Bao gồm bộ Nhục (月 - chỉ cơ thể/nội tạng) kết hợp với chữ Thần (臣 - bề tôi). Thận là 'bề tôi' trung thành nằm ở vùng eo lưng, luôn làm việc cần mẫn lọc máu cho cơ thể.

  • 月 Chỉ phần thịt, cơ quan cơ thể
  • 臣 Cung cấp âm đọc (shèn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 腎 được cấu tạo từ bộ nhục (月 biến thể từ 肉 chỉ nội tạng) kết hợp với chữ 臣 (thần) để biểu thị âm đọc và gợi ý vị trí nằm sâu kín trong cơ thể như một bề tôi tận tụy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cơ quan thận trong cơ thể động vật và con người, qua hàng ngàn năm ý nghĩa này vẫn giữ nguyên không thay đổi.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, thận được xem là gốc của tiên thiên, tàng tinh tàng khí.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thận
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung nhưng có hướng đi lên, còn thanh 4 đi xuống.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
신
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thận' tương ứng rất sát với âm Pinyin 'shèn' (th - sh, ận - en).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bề tôi (臣) mang bộ phận cơ thể (月) đi làm nhiệm vụ lọc nước trong cơ thể, đó chính là quả thận (shèn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
臣
chénbề tôiChữ gốc không có bộ nhục.
Chữ dễ nhầm (形近字)
巨(jù)
Chữ 巨 có nét bao ngoài và không chứa chữ 臣 bên trong như chữ 腎.
Thử thách phản xạ
医生说他的[___]有些 A 1 需注意饮食。
Gợi ý: shèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần bên phải 臣 với chữ巨 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ nhục bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '肾', hãy đọc chính xác Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'thận' trong tiếng Trung, bạn nhớ đến bộ thành phần nào kết hợp với nhau?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肾shènthận
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0