HanziGuru.胀 · zhàng
胀
zhàng[zhang4]Thanh 4

sưng phồng, căng trướng

EN: to swell; to distend; to expand · swollen; bloated

HSK 7Hán Việt: Trướng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sưng phồng, căng trướng

Hán Việt: Trướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt/nhục 月) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Trưởng 长) chiếm 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không được lấn át nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (脹) và giản thể (胀) đều giữ nguyên cấu trúc trái phải, phần bên phải của giản thể được viết theo thể thảo/chuẩn hóa của chữ 长.

sưng phồng, căng lên do bị dồn nén chất lỏng, khí hoặc áp lực

cảm giác đầy bụng, khó tiêu (chướng bụng)giá cả leo thang, lạm phát (trong trướng giá)
Động từ / Tính từTrung tính / Phổ biến#cơ thể#trạng thái vật lý#y học
Ví dụ thực tế
  • 吃得太饱,肚子发胀。
    Chī de tài bǎo, dùzi fā zhàng.
    Ăn no quá, bụng bị căng trướng lên.
  • 气球充气后胀大了。
    Qìqiú chōngqì hòu zhàng dà le.
    Bóng bay sau khi bơm hơi đã phồng to lên.
/[tʂɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
胀
zhàngzhang4
++
`(51)
=zhàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần chạm ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hở mà không thổi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang (như trong tiếng Việt nhưng miệng mở rộng hơn một chút về phía sau)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao (5) rồi rơi cắm đầu xuống đáy (1) một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -ang và -eng hoặc phát âm thiếu độ uốn lưỡi ở âm đầu zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như tiếng ra lệnh 'Đứng lại!'.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt/nhục 月) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chữ Trưởng 长) chiếm 2/3 diện tích. Hai bên cân đối, không được lấn át nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (脹) và giản thể (胀) đều giữ nguyên cấu trúc trái phải, phần bên phải của giản thể được viết theo thể thảo/chuẩn hóa của chữ 长.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (biến thể của bộ Nhục 肉 - thịt) (thịt, cơ thể người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các hiện tượng liên quan đến cơ thể, thịt da bị căng phồng)

Biểu thanh (声旁): 长 (âm gốc: zhǎng / zhàng)

Bên trái là bộ Nhục (thịt cơ thể), bên phải là chữ Trưởng (dài ra, lớn lên). Thịt da lớn lên, kéo căng ra vượt quá giới hạn bình thường thành ra sưng trướng, phồng lên.

  • 月 Bộ Nhục (thịt, cơ thể)
  • 长 Chữ Trưởng (phát triển, kéo dài)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa (bộ Nhục chỉ cơ thể) và âm đọc (chữ 长 cung cấp âm vị). Ban đầu biểu thị trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể bị phình to, căng đầy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự căng phồng của thịt da, cơ thể, nghĩa được mở rộng ra cho mọi vật thể bị phồng căng do áp suất, khí, chất lỏng hoặc sự gia tăng (như trướng giá, lạm phát).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này thường kết hợp để chỉ các chứng bệnh về trướng bụng, đầy hơi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trướng
Âm Hán Việt là 'Trướng', tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ uốn lưỡi ở phụ âm đầu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ (chō) / Âm Kun: ふくら.む (fukura.mu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường tương đương với phụ âm tr- trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt (zhàng ➔ Trướng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Miếng **thịt** (月) trên cơ thể vì ăn quá nhiều nên cứ lớn **dài, phồng to** (长) ra mãi, khiến cho bụng bị căng **trướng** (zhàng) lên đau tức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
长
chángDài, phát triển, sở trườngPhonetic Core (声旁)
张
zhāngtrương (căng ra, mở rộng, họ Trương)+ 弓 (cây cung)
账
zhàngtài khoản, hóa đơn, khoản nợ+ 贝 (vỏ sò)
帐
zhàngMàn, trướng, lều, sổ sách+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
涨(zhǎng)
Chữ 涨 dùng bộ Thủy (氵) chỉ nước dâng hoặc giá tăng; chữ 胀 dùng bộ Nhục/Nguyệt (月) chỉ cơ thể bị căng trướng, sưng phồng.
张(zhāng)
Chữ 张 dùng bộ Cung (弓) liên quan đến việc giương cung, trương bày; chữ 胀 dùng bộ Nhục (月) liên quan đến cơ thể, bệnh lý.
Thử thách phản xạ
昨天吃得太多,今天 胃觉得很[___]。
Gợi ý: zhàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ bên trái giữa chữ 胀 (bộ Nguyệt/Nhục) với chữ 涨 (bộ Thủy) khi viết về chủ đề tăng giá hoặc căng phồng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '胀' và nghe âm zhàng, bạn nhớ đến cảm giác gì của cơ thể?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ cảm giác 'căng trướng, sưng phồng' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

胀zhàngsưng phồng, căng trướng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0