mật, can đảm, gan dạ
EN: gall bladder · courage · guts
Tiếng Việt · mật, can đảm, gan dạ
túi mật, cơ quan tiết mật
- 他这个人很有胆量。Tā zhè gè rén hěn yǒu dǎnliàng.Anh ấy là một người rất có gan dạ.
- 足球的胆破了。Zúqiú de dǎn pò le.Ruột bóng đá bị xì (vỡ ruột bên trong) rồi.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nguyệt) nhỏ hơn và hẹp hơn, phần bên phải (chữ chiêm 詹) rộng và chiếm không gian lớn hơn. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bên, không để phần bên phải đè lấn sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 膽 được giản thể hóa thành 胆, trong đó bộ bên phải 詹 được thu gọn lại thành 詹 (không đổi cách viết cơ bản nhưng chuẩn hóa nét viết cho gọn gàng hơn trong hệ thống giản thể).
Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (hoặc biến thể của bộ Nhục ⺼ chỉ bộ phận cơ thể) (thịt, cơ quan cơ thể người)
Biểu ý (形旁): ⺼ (Chỉ các bộ phận, cơ quan bên trong cơ thể (túi mật))
Biểu thanh (声旁): 詹 (âm gốc: zhān (gợi âm đọc tương đối cho chữ dǎn))
Bên trái là bộ Nhục (⺼ biến thể của 月 chỉ thịt thà, bộ phận nội tạng), bên phải là chữ Chiêm (詹) đóng vai trò biểu âm. Sự kết hợp này chỉ bộ phận nội tạng tiết ra dịch mật bên trong cơ thể con người.
- ⺼ Chỉ bộ phận cơ thể (nội tạng)
- 詹 Thành phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 旦 (dàn)Nguồn gốc: Chữ 膽 ban đầu được cấu thành từ bộ nhục (thịt) kết hợp với âm đọc của chữ chiêm nhằm biểu thị cơ quan mật nằm trong cơ thể động vật và con người. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra thành gan dạ, dũng khí vì theo quan niệm cổ xưa, mật đại diện cho sự dũng cảm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cơ quan sinh học là túi mật, người xưa quan niệm 'can đảm' (gan và mật lớn) tượng trưng cho lòng dũng cảm. Do đó chữ phát triển thêm nghĩa bóng là lòng can đảm và mở rộng sang cả lớp ruột cao su/bóng chứa bên trong các đồ vật.
- Trong văn hóa Trung Hoa, cụm từ 'can đảm' (肝胆) thể hiện lòng trung thành và sự gan dạ tối đa.
- Quan niệm y học cổ truyền cho rằng người gan lớn mật lớn là người không sợ hãi.
Bộ thịt (⺼) ở bên trái kết hợp với ông cụ đang đứng quan sát (詹) ở bên phải. Ông ấy bảo rằng muốn làm việc lớn thì phải có cái MẬT (túi mật) thật to, tức là phải cực kỳ CAN ĐẢM, gan dạ.
dǎnNgười học thường nhầm lẫn bộ bên trái của chữ 胆 là bộ nguyệt (月 - mặt trăng) thay vì bản chất gốc của nó là bộ nhục (⺼ - thịt/nội tạng).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.