HanziGuru.膽 · dǎn
膽
dǎn[dan3]Thanh 3

mật, can đảm, gan dạ

EN: gall bladder · courage · guts

HSK 5Hán Việt: Đảm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mật, can đảm, gan dạ

Hán Việt: Đảm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nguyệt) nhỏ hơn và hẹp hơn, phần bên phải (chữ chiêm 詹) rộng và chiếm không gian lớn hơn. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bên, không để phần bên phải đè lấn sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 膽 được giản thể hóa thành 胆, trong đó bộ bên phải 詹 được thu gọn lại thành 詹 (không đổi cách viết cơ bản nhưng chuẩn hóa nét viết cho gọn gàng hơn trong hệ thống giản thể).

túi mật, cơ quan tiết mật

sự can đảm, lòng dũng cảm, gan dạruột bên trong hoặc phần lõi rỗng chứa đồ (như ruột bóng đá, ruột phích nước)
Danh từTrung tính#cơ thể người#tính cách#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 他这个人很有胆量。
    Tā zhè gè rén hěn yǒu dǎnliàng.
    Anh ấy là một người rất có gan dạ.
  • 足球的胆破了。
    Zúqiú de dǎn pò le.
    Ruột bóng đá bị xì (vỡ ruột bên trong) rồi.
/[tan³²¹]/Thanh điệu: 214
膽
dǎndan3
++
ˇ(214)
=dǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng và hạ xuống nhanh.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ trầm xuống sâu rồi uốn lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (dấu nặng/rơi dứt khoát) nếu người học đọc quá vội vã mà quên không chuyển hướng ngữ điệu từ thấp hất ngược lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi) đi xuống rồi vút lên cao, giống như hình vẽ dấu móc câu hoặc khi ta gật đầu rồi ngước cổ lên. Dùng tay vẽ một đường đi xuống ngực rồi hất nhẹ lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nguyệt) nhỏ hơn và hẹp hơn, phần bên phải (chữ chiêm 詹) rộng và chiếm không gian lớn hơn. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai bên, không để phần bên phải đè lấn sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 膽 được giản thể hóa thành 胆, trong đó bộ bên phải 詹 được thu gọn lại thành 詹 (không đổi cách viết cơ bản nhưng chuẩn hóa nét viết cho gọn gàng hơn trong hệ thống giản thể).

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (hoặc biến thể của bộ Nhục ⺼ chỉ bộ phận cơ thể) (thịt, cơ quan cơ thể người)

Biểu ý (形旁): ⺼ (Chỉ các bộ phận, cơ quan bên trong cơ thể (túi mật))

Biểu thanh (声旁): 詹 (âm gốc: zhān (gợi âm đọc tương đối cho chữ dǎn))

Bên trái là bộ Nhục (⺼ biến thể của 月 chỉ thịt thà, bộ phận nội tạng), bên phải là chữ Chiêm (詹) đóng vai trò biểu âm. Sự kết hợp này chỉ bộ phận nội tạng tiết ra dịch mật bên trong cơ thể con người.

  • ⺼ Chỉ bộ phận cơ thể (nội tạng)
  • 詹 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 膽 ban đầu được cấu thành từ bộ nhục (thịt) kết hợp với âm đọc của chữ chiêm nhằm biểu thị cơ quan mật nằm trong cơ thể động vật và con người. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra thành gan dạ, dũng khí vì theo quan niệm cổ xưa, mật đại diện cho sự dũng cảm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cơ quan sinh học là túi mật, người xưa quan niệm 'can đảm' (gan và mật lớn) tượng trưng cho lòng dũng cảm. Do đó chữ phát triển thêm nghĩa bóng là lòng can đảm và mở rộng sang cả lớp ruột cao su/bóng chứa bên trong các đồ vật.

  • Trong văn hóa Trung Hoa, cụm từ 'can đảm' (肝胆) thể hiện lòng trung thành và sự gan dạ tối đa.
  • Quan niệm y học cổ truyền cho rằng người gan lớn mật lớn là người không sợ hãi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đảm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (dǎn) tương ứng gần với dấu hỏi/ngã trong Âm Hán Việt 'Đảm'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン (tan) / Âm Kun: きも (kimo)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백 (baek)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong Pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Việt (đảm / dǎn), vần an giữ nguyên không đổi.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bộ thịt (⺼) ở bên trái kết hợp với ông cụ đang đứng quan sát (詹) ở bên phải. Ông ấy bảo rằng muốn làm việc lớn thì phải có cái MẬT (túi mật) thật to, tức là phải cực kỳ CAN ĐẢM, gan dạ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
詹
zhānsurname Zhan; (literary) verbosePhonetic Core (声旁)
瞻
zhānchiêm ngưỡng, ngước nhìn+ 目 (con mắt)
赡
shànto support; to provide for+ 贝 (vỏ sò)
儋
dāncarry+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
但(dàn)
Chữ 但 chỉ có bộ nhân đứng (亻) bên trái, nghĩa là 'nhưng mà', hoàn toàn không có bộ thịt (⺼) chỉ nội tạng như chữ 胆.
Thử thách phản xạ
做這件事情需要很大的[___]。
Gợi ý: dǎn
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn bộ bên trái của chữ 胆 là bộ nguyệt (月 - mặt trăng) thay vì bản chất gốc của nó là bộ nhục (⺼ - thịt/nội tạng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '胆', bạn đọc và hiểu nghĩa gốc của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'sự can đảm' hoặc 'túi mật' có chứa bộ nhục?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

膽dǎnmật, can đảm, gan dạ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0