HanziGuru.胎 · tāi
胎
tāi[tai1]Thanh 1

bào thai, lốp xe

EN: fetus · classifier for litters (of puppies etc) · padding (in clothing or bedding)

HSK 7Hán Việt: Thai
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bào thai, lốp xe

Hán Việt: Thai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhục ⺼) viết thon gọn để nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Đài 台), giữ cho tổng thể cân đối không bị lệch.

bào thai, thai nhi

lượng từ chỉ bầy (chó con, mèo con)lớp đệm bên trong quần áo hoặc chăn ganguồn gốc, khởi thủyvỏ xe, lốp xe (từ mượn)
Danh từ / Lượng từTrung tính#sinh học#y học#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 母亲怀胎十月才生下孩子。
    mǔ qīn huái tāi shí yuè cái shēng xià hái zi.
    Người mẹ mang thai mười tháng mới sinh được đứa bé.
  • 这辆自行车的胎气不足了。
    zhè liàng zì xíng chē de tāi qì bù zú le.
    Lốp chiếc xe đạp này bị non hơi rồi.
/[tʰaɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
胎
tāitai1
++
¯(55)
=tāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai đọc như ai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ đều đặn không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (tái) nếu không giữ độ cao đều và phẳng mà lại lên giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao như vạch một đường thẳng trên không trung, biểu thị thanh 1 ngang cao ngân dài.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhục ⺼) viết thon gọn để nhường chỗ cho phần bên phải (chữ Đài 台), giữ cho tổng thể cân đối không bị lệch.

Bộ thủ ⺼ · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): ⺼ (Chỉ phần cơ thể, sinh mệnh con người hoặc sinh vật đang phát triển)

Biểu thanh (声旁): 台 (âm gốc: tái / tāi)

Kết hợp giữa bộ Nhục (thịt, cơ thể ⺼) và chữ Đài (台) biểu âm, chỉ phần thịt sinh ra sự sống mới trong cơ thể - đó là bào thai.

  • ⺼ Bộ nhục (thịt, cơ thể)
  • 台 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ nhục chỉ liên quan đến cơ thể người/động vật và phần phát âm gợi thanh điệu. Ban đầu dùng để chỉ sinh linh trong bụng mẹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bào thai trong bụng mẹ, nghĩa được mở rộng sang lớp đệm lót, lượng từ chỉ lứa sinh vật và từ mượn hiện đại chỉ vỏ xe (lốp xe).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, khái niệm 'hoài thai' xuất hiện từ rất sớm trên các văn bản cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thai
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
태
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- giữ nguyên qua các ngôn ngữ, vần -ai tương đương âm Hán Việt -thai.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên trái là miếng thịt (⺼), bên phải là cái bục cao (台). Một sinh mệnh nhỏ bé như đang đứng trên bục cao hình thành lớn lên bên trong cơ thể mẹ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
台
táiTaiwan (abbr.); surname TaiPhonetic Core (声旁)
始
shǐbắt đầu, khởi đầu+ 女 (phụ nữ)
抬
táikhiêng, nâng, ngẩng+ 扌 (bàn tay)
怠
dàiidle; lazy+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
台(tái)
Chữ 台 thiếu bộ Nhục ⺼ bên trái, có nghĩa là đài, bục.
Thử thách phản xạ
十月怀[___] 极其辛苦。
Gợi ý: tāi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trái là bộ Nguyệt (月) thay vì bộ Nhục biến thể (⺼).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 胎, hãy đọc âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'bào thai' hoặc 'lốp xe' trong tiếng Trung, bạn viết chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

胎tāibào thai, lốp xe
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0