Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục 月) viết gọn lại và hơi hẹp hơn, chừa không gian cho phần bên phải (bộ bất 不) vươn ra thoáng đạt, tổng thể cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
phôi, phôi thai (giai đoạn đầu của sinh vật trong trứng hoặc tử cung)
mầm mống (nghĩa bóng, chỉ sự khởi đầu của một sự việc, ý tưởng)
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#sinh học#y học#phát triển
Ví dụ thực tế
胚胎
pēitāi
phôi thai
胚芽
pēiyá
mầm, phôi nha
2. Phát âm
/[pʰeɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
胚
pēipei1
|
++
¯(55)
=pēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở ra để tạo luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: êi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ đều đều không dốc lên hay xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng b (không bật hơi) nếu không chú ý luồng hơi mạnh thoát ra.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang phải ở tầm cao, giống như nét ngang của thanh 1, thể hiện sự bình ổn không đổi giọng.
3. Chữ viết
Hình thể: trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục 月) viết gọn lại và hơi hẹp hơn, chừa không gian cho phần bên phải (bộ bất 不) vươn ra thoáng đạt, tổng thể cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nhục (thịt) (thịt, cơ thể)
Biểu ý (形旁):月 (chỉ bộ phận cơ thể, sinh vật học)
Biểu thanh (声旁):不 (âm gốc: bù / pēi)
Bên trái là bộ Nhục (thịt/cơ thể sống), bên phải là chữ Bất (không). Ghép lại chỉ một khối thịt non nớt ban đầu chưa hình thành rõ ràng hình dáng hoàn chỉnh.
月 Chỉ cơ thể, sinh mệnh
不 Gợi âm đọc và ý nghĩa chưa hoàn thiện
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 丕 (pī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo kết hợp giữa ý nghĩa về cơ thể sinh vật (月) và âm đọc gợi từ chữ 不, dùng để chỉ sinh linh ở giai đoạn khởi thủy.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ phôi thai trong sinh học, mở rộng ra dùng cho các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật (phôi thép) và nghĩa bóng chỉ mầm mống sự việc.
Là chữ Hán xuất hiện muộn hơn trong lịch sử chữ viết khi y học và sinh học cổ đại bắt đầu phân loại chi tiết hơn về sự sống.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phôi
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ph trong âm Hán Việt (pēi ➔ phôi).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một mẩu THỊT non (月) từ TRỜI KHÔNG (不) bỗng chốc lớn lên thành một PHÔI THAI kỳ diệu.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丕
pīgrandPhonetic Core (声旁)
呸
pēipah!; bah!+ 口 (cái miệng)
坯
pīblank (e.g. for a coin); unburnt earthenware+ 土 (đất đai)