HanziGuru.胞 · bāo
胞
bāo[bao1]Thanh 1

bào, nhau thai, tử cung, bào thai

EN: placenta · womb · born of the same parents

HSK 6Hán Việt: Bào
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bào, nhau thai, tử cung, bào thai

Hán Việt: Bào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhục (Biết biến thể thành bộ Nguyệt) hẹp hơn, phần bên phải là chữ 包 rộng hơn, chú ý phân chia tỷ lệ 1:2 hài hòa.

Nhau thai, tử cung hoặc người cùng cha mẹ sinh ra (đồng bào)

Bào thai, thai nhi trong bụng mẹTế bào (trong một số từ ghép khoa học hiện đại)
Danh tố / Danh từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#cơ thể#sinh học#quan hệ huyết thống
Ví dụ thực tế
  • 同胞
    tóng bāo
    đồng bào (cùng chung dòng máu, quê hương)
  • 细胞
    xì bāo
    tế bào (đơn vị cấu tạo sự sống)
/[pɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
胞
bāobao1
++
¯(55)
=bāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bao”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bào
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi bật mở tự nhiên, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc kéo dài một nốt nhạc ở cao độ lớn, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với bǎo (thanh hỏi) hoặc bào (thanh sắc nếu dịch âm Hán Việt không chuẩn độ cao), chú ý đây là thanh 1 ngân đều cao độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở độ cao tối đa, giống như vạch một đường thẳng trên không trung tương tự thanh ngang tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhục (Biết biến thể thành bộ Nguyệt) hẹp hơn, phần bên phải là chữ 包 rộng hơn, chú ý phân chia tỷ lệ 1:2 hài hòa.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (biến thể từ bộ Nhục - thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể con người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận liên quan đến cơ thể người (nhau thai, tử cung))

Biểu thanh (声旁): 包 (âm gốc: bāo)

Bên trái là bộ Nhục (thịt/cơ thể) chỉ cơ thể mẹ, bên phải là chữ Bao (bọc/gói) chỉ túi chứa đựng sự sống. Kết hợp lại chỉ tử cung hoặc nhau thai bao bọc bào thai.

  • 月 Bộ Nhục (thịt, cơ thể)
  • 包 Bao bọc, gói lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh chỉ thịt/cơ thể (月) và âm đọc biểu thị sự bao bọc (包), phản ánh chiếc túi thịt bao bọc lấy sinh linh mới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ nhau thai, tử cung đã mở rộng ra nghĩa đồng bào (cùng chung một bọc trứng/nhau thai theo truyền thuyết Âu Cơ hoặc quan niệm cổ phương Đông) và tế bào trong sinh học hiện đại.

  • Khái niệm 'đồng bào' xuất phát từ việc cùng chung một bào thai hoặc chung một nguồn gốc tổ tiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bào
Thanh ngang tiếng Trung (bāo) tương ứng với thanh ngang trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người mẹ có phần THỊT (月) dùng tấm lòng bao dung để BAO (包) bọc nuôi dưỡng sinh linh bé bỏng trong BÀO thai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
包
bāobao, gói, bọc, bao trùmPhonetic Core (声旁)
跑
páocào đất+ 足 (bàn chân)
饱
bǎono bụng, thỏa mãn+ 饣 (thức ăn)
泡
pāoNgâm, bọt nước, phồng rộp, bong bóng+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抱(bào)
Chữ 抱 có bộ Thủ (tay) bên trái vì hành động 'ôm' dùng tay, còn chữ 胞 có bộ Nhục/Nguyệt (thịt) vì liên quan đến 'bào thai/cơ thể'.
Thử thách phản xạ
我们都是中华民族的同[___]。
Gợi ý: bāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thủ (扌) và bộ Nhục (月) khi viết chữ 胞, dẫn đến viết nhầm sang chữ 抱 (ôm).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '胞', bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì trong từ '同胞'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bào' (nhau thai, đồng bào) dựa vào bộ Nhục và chữ Bao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

胞bāobào, nhau thai, tử cung, bào thai
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0