HanziGuru.脊 · jǐ
脊
jǐ[ji3]Thanh 3

xương sống, sống lưng, gờ

EN: (bound form) spine; backbone · (bound form) ridge

HSK 7Hán Việt: Tích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xương sống, sống lưng, gờ

Hán Việt: Tích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên cần viết gọn gàng, phần dưới mở rộng sang hai bên để chống đỡ toàn bộ cấu trúc chữ.

xương sống, sống lưng

gờ, sống (của núi, mái nhà, vách đá)phần nhô lên chạy dài
danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#giải phẫu#địa lý#kiến trúc
Ví dụ thực tế
  • 脊椎
    jǐzhuī
    đốt sống, cột sống
  • 山脊
    shānjǐ
    sống núi, đỉnh núi
/[t͡ɕi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
脊
jǐji3
++
ˇ(214)
=jǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ (thẳng lưỡi cắn răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm trên, đẩy hơi nhẹ ra kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt nhưng có đoạn hạ giọng sâu hơn trước khi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 脊椎 jǐzhuī đọc là jízhuī).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 4 (jì) hoặc thanh 1 (jī) nếu không phát âm đủ độ cong xuống của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi đi lên cao, biểu thị thanh hỏi trong tiếng Trung.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên cần viết gọn gàng, phần dưới mở rộng sang hai bên để chống đỡ toàn bộ cấu trúc chữ.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (thịt) (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ bộ phận cơ thể (thịt, xương sống))

Biểu thanh (声旁): 脊 (âm gốc: ji)

Chữ kết hợp từ bộ nhục (thịt/cơ thể) ở dưới và phần trên biểu thị cấu trúc xương cốt chạy dọc theo cơ thể.

  • 月 thịt, cơ thể
  • 牜 phần trên cấu trúc xương
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn vẽ hình một con người hoặc con vật với phần xương sống uốn lượn chạy dọc từ đầu đến đuôi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ phần xương sống của con người và động vật, dần mở rộng ra chỉ các cấu trúc có hình dáng tương tự như sống núi, sống mái nhà.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, cột sống là trụ cột quan trọng của cơ thể.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tích
Thanh hỏi trong tiếng Trung (jǐ) tương đương với thanh hỏi trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ / Âm Kun: せみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
척
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tích' tương ứng với phụ âm đầu 'j' trong bối cảnh phát âm tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cơ thể con người (bộ Nguyệt), phần xương sống (脊) giống như một cái gờ núi gồ ghề chạy dài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
瘠
jíbarren; lean+ 疒 (bệnh tật)
鶺
+ 鳥 (chim chóc)
鹡
jíused in 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]+ 鸟 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
洁(jié)
Chữ 洁 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước và sự sạch sẽ, còn chữ 脊 có bộ Nguyệt liên quan đến xương sống.
Thử thách phản xạ
这座山的[___]非常陡峭,攀登时要小心。
Gợi ý: jǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp phía trên của chữ 脊 với các chữ khác như 典 hoặc 臾.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 脊, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'xương sống' hoặc 'sống núi' (jǐ)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

脊jǐxương sống, sống lưng, gờ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0