HanziGuru.脚 · jiǎo
脚
jiǎo[jiao3]Thanh 3

chân

EN: foot · leg (of an animal or an object) · base (of an object)

HSK 2Hán Việt: Cước
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chân

Hán Việt: Cước
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt/nhục) viết thon gọn, phần bên phải (cục/thận) chiếm không gian rộng hơn một chút nhưng phải đảm bảo hai phần cân đối, không để phần nào lấn át quá nhiều.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 腳, bộ phận bên phải là 卻 (què), giản thể đổi thành 却, đồng thời thay đổi một số nét cho gọn gàng hơn.

chân (bộ phận cơ thể hoặc chân của vật thể)

phần gốc, chân của một vật (như chân núi)lượng từ chỉ cú đá
Danh từ / Lượng từTrung tính#cơ thể con người#động vật#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 我的脚很累。
    Wǒ de jiǎo hěn lèi.
    Chân của tôi rất mỏi.
  • 山脚有一座 庙。
    Shān jiǎo yǒu yí zuò miào.
    Dưới chân núi có một ngôi miếu.
/[tɕi̯au̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
脚
jiǎojiao3
++
ˇ(214)
=jiǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ ở mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên chạm vòm họng trên khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa âm đệm i và nguyên âm ao.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh gập xuống rồi đi lên (tương tự dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn kéo dài và vút cao ở cuối).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học hay nhầm lẫn giữa âm đầu 'j-' (ch nhẹ) với 'zh-' (tr uốn lưỡi) hoặc đọc lướt mất phần uốn lượn của thanh 3 thành thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V xuống dưới rồi hất lên, hoặc gật đầu nhẹ xuống rồi ngẩng lên theo nhịp điệu hạ rồi bổng của thanh 3.

Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt/nhục) viết thon gọn, phần bên phải (cục/thận) chiếm không gian rộng hơn một chút nhưng phải đảm bảo hai phần cân đối, không để phần nào lấn át quá nhiều.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 腳, bộ phận bên phải là 卻 (què), giản thể đổi thành 却, đồng thời thay đổi một số nét cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (thịt, bộ phận cơ thể người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận trên cơ thể (thịt, da, xương của chân).)

Biểu thanh (声旁): 却 (âm gốc: què / jiǎo)

Bên trái là bộ Nhục (月) biểu thị phần thịt của cơ thể, bên phải là chữ 却 (què) đóng vai trò gợi âm đọc và cấu trúc.

  • 月 Bộ Nhục, chỉ phần cơ thể
  • 却 Phần bên phải, gợi âm
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ này ban đầu kết hợp giữa bộ phận thịt/chân (月) và một âm đọc phụ trợ để chỉ phần chi dưới của con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bàn chân, cẳng chân của con người và động vật, chữ được mở rộng sang chỉ chân của các vật thể vô tri như bàn, ghế, núi.

  • Trong chữ giáp cốt văn và kim văn, các nét vẽ mô phỏng hình dáng của cẳng chân và bàn chân người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cước
Thanh 3 trong tiếng Trung (hạ rồi vút lên) khác với dấu hỏi nặng trong tiếng Việt, tương đương kết hợp giữa dấu huyền và sắc nhưng đọc uốn cong.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: きゃく / Âm Kun: あし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cước' tương ứng với chữ jiǎo trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào chữ ta thấy bộ **Nhục** (thịt) ở bên trái kết hợp với bên phải tạo thành hình ảnh đôi **chân** dùng để di chuyển và đứng vững.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
却
quènhưng, thoái luiPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
却(què)
Chữ 却 không có bộ Nhục (月) ở bên trái mà là bộ Thổ/Sổ.
Thử thách phản xạ
我今天走路太多,[___]很疼。
Gợi ý: jiǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 腿 (tuǐ - đùi/chân nói chung bao gồm cả cẳng chân) hoặc viết sai phần bên phải thành chữ khác do cấu tạo phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 脚, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'chân' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán và pinyin ra sao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

脚jiǎochân
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0