HanziGuru.脫 · tuō
脫
tuō[tuo1]Thanh 1

cởi ra, thoát khỏi

EN: to shed · to take off · to escape

HSK 4Hán Việt: Thoát
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cởi ra, thoát khỏi

Hán Việt: Thoát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; bộ nguyệt bên trái hơi hẹp lại để nhường không gian cho bộ nhục/thân bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 脱 có bên phải là 兌 (duì), chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng viết gọn lại theo tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.

cởi ra, lột ra (quần áo, giày dép)

thoát khỏi, trốn thoát (tình huống nguy hiểm hoặc ràng buộc)rơi rụng, rớt ra (tóc, lông, da)
Động từTrung tính#hành động#trạng thái#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 快把湿衣服脱下来!
    Kuài bǎ shī yīfú tuō xiàlái!
    Mau cởi quần áo ướt ra đi!
  • 他终于脱离了危险。
    Tā zhōngyú tuōlí le wēixiǎn.
    Anh ấy cuối cùng cũng đã thoát khỏi nguy hiểm.
/[tʰu̯ɔ˥˥]/Thanh điệu: 55
脫
tuōtuo1
++
¯(55)
=tuō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ ổn định từ đầu đến cuối, giống như nốt nhạc cao khi ngân dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tǔ (thanh 3) hoặc tū (thanh 1 nhưng vần khác) nếu không nghe rõ phần vận mẫu -uo.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng không lên không xuống, giống như tiếng 'thoa' ngân cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; bộ nguyệt bên trái hơi hẹp lại để nhường không gian cho bộ nhục/thân bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 脱 có bên phải là 兌 (duì), chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc nhưng viết gọn lại theo tiêu chuẩn chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (thịt) (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ bộ phận cơ thể hoặc da thịt liên quan đến việc cởi bỏ)

Biểu thanh (声旁): 兑 (âm gốc: duì/tuō)

Bên trái là bộ Nguyệt (thịt/cơ thể người), bên phải là chữ Đoái (vui vẻ, đổi chác). Ý chỉ việc thay đổi, đổi mới bằng cách 'cởi bỏ' lớp áo cũ bám lấy cơ thể.

  • 月 thịt, da thịt
  • 兑 gợi âm đọc (tuō)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình thức bộ Nguyệt (thịt) để chỉ cơ thể và phần âm đọc Đoái, diễn tả hành động lột xác, cởi bỏ lớp vỏ bọc bên ngoài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là lột da, cởi bỏ quần áo bám sát cơ thể, nghĩa mở rộng thành thoát khỏi sự trói buộc, trốn thoát và rơi rụng.

  • Trong cổ văn, từ này thường dùng để chỉ rắn lột da hoặc người cởi áo giáp nghỉ ngơi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thoát
Thanh sắc trong tiếng Việt (Thoát) tương ứng với thanh 4 (hoặc biến thể âm ngắn) trong tiếng Trung, mang âm sắc dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダツ (datsu) / Âm Kun: ぬ.ぐ (nugu), ぬ.げる (nigeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탈
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thoát' giữ lại phụ âm đầu t- và vần -oát tương ứng rất gần với âm đọc 'tuō' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cơ thể (月) người, bạn vội vàng đổi (兑) chiếc áo khoác dày lấy sự thoải mái bằng cách cởi (tuō) nó ra ngay lập tức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兌
Phonetic Core (声旁)
悅
+ 忄 (trái tim)
說
+ 言 (lời nói)
銳
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
说(shuō)
Chữ 说 có bộ ngôn (讠) bên trái (nói chuyện), còn chữ 脱 có bộ nguyệt (月) bên trái (cơ thể/cởi áo).
Thử thách phản xạ
回到家以後,他 馬上 [___] 了外套。
Gợi ý: tuō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của 脱 (tuō) với chữ 锐 (ruì) do cấu trúc tương tự nhau ở bộ Đoái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '脱', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa 'cởi ra, thoát khỏi' với âm đọc tuō?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

脫tuōcởi ra, thoát khỏi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0