HanziGuru.腹 · fù
腹
fù[fu4]Thanh 4

Bụng, dạ dày, nội tạng

EN: abdomen · stomach · belly

HSK 7Hán Việt: Phúc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Bụng, dạ dày, nội tạng

Hán Việt: Phúc
/
Bài học có sẵn
11. Ý nghĩa

Bụng

Phần bên trong hoặc phần giữa của một vật (như núi non, thung lũng)Lòng dạ, tâm tư tình cảm (trong các thành ngữ)
Danh từTrung tính#cơ thể người#giải phẫu#nội tạng
Ví dụ thực tế
  • 肚子
    dùzi
    Bụng
  • 腹部
    fùbù
    Vùng bụng
22. Phát âm
/[fu˥˩]/Thanh điệu: 51
腹
fùfu4
++
`(51)
=fù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu sẽ thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
33. Chữ viết12 nét · hoạt ảnh & luyện viết
44. Cấu tạo

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (biến thể của thịt) (Thịt, cơ thể, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận liên quan đến thịt và cơ thể người)

Biểu thanh (声旁): 复 (âm gốc: fù)

Bên trái là bộ Nhục (chỉ thịt, cơ thể), bên phải là chữ Phục (复 - trở lại, bao bọc). Cái bụng là nơi bao bọc, chứa đựng thức ăn bên trong cơ thể.

  • 月 Bộ phận cơ thể / thịt
  • 复 Chỉ âm đọc fù
55. Lịch sửChữ 腹 được cấu tạo từ bộ Nhục (月) chỉ thịt và phần thân người, kết hợp với ch...
66. Đồng nguyênÂm Hán Việt Phúc · Hán tự tiếng Nhật (Kanji) フク · Hán tự tiếng Hàn (Hanja) 복
77. Ghi nhớThịt (月) bao 'phục' (复) lấy nhau tạo thành cái bụng (腹) chứa đầy thức ăn bên ...
88. Khảo thí
Thử thách phản xạ
他昨天吃坏了[___],现在很不舒服。
Gợi ý: fù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần bên phải của chữ 腹 với các chữ tương tự như 夏 hoặc 夊, viết sai nét sổ hoặc nét gập.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 腹, bạn đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fù' (bụng) gồm bộ Nhục và chữ Phục?
🎬 Video10 video · ngữ cảnh thực tế