腹
fù[fu4]Thanh 4
Bụng, dạ dày, nội tạng
EN: abdomen · stomach · belly
HSK 7Hán Việt: Phúc
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Bụng, dạ dày, nội tạng
Hán Việt: Phúc
/
11. Ý nghĩa
Bụng
Phần bên trong hoặc phần giữa của một vật (như núi non, thung lũng)Lòng dạ, tâm tư tình cảm (trong các thành ngữ)
Ví dụ thực tế
- 肚子dùziBụng
- 腹部fùbùVùng bụng
22. Phát âm
/[fu˥˩]/Thanh điệu: 51
腹
fùfu4
++
`(51)
=fùGhép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vầnfu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi - răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ra liên tục không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn)
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu sẽ thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc kéo dài; cần chú ý ép giọng rơi xuống đáy ngay lập tức.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát như lệnh phát ra.
33. Chữ viết12 nét · hoạt ảnh & luyện viết
44. Cấu tạo
Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (biến thể của thịt) (Thịt, cơ thể, bộ phận cơ thể)
Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận liên quan đến thịt và cơ thể người)
Biểu thanh (声旁): 复 (âm gốc: fù)
Bên trái là bộ Nhục (chỉ thịt, cơ thể), bên phải là chữ Phục (复 - trở lại, bao bọc). Cái bụng là nơi bao bọc, chứa đựng thức ăn bên trong cơ thể.
- 月 Bộ phận cơ thể / thịt
- 复 Chỉ âm đọc fù
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 复 (fù)55. Lịch sửChữ 腹 được cấu tạo từ bộ Nhục (月) chỉ thịt và phần thân người, kết hợp với ch...
66. Đồng nguyênÂm Hán Việt Phúc · Hán tự tiếng Nhật (Kanji) フク · Hán tự tiếng Hàn (Hanja) 복
77. Ghi nhớThịt (月) bao 'phục' (复) lấy nhau tạo thành cái bụng (腹) chứa đầy thức ăn bên ...
88. Khảo thí
Thử thách phản xạ
他昨天吃坏了[___],现在很不舒服。
Gợi ý:
fùLỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa phần bên phải của chữ 腹 với các chữ tương tự như 夏 hoặc 夊, viết sai nét sổ hoặc nét gập.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 腹, bạn đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fù' (bụng) gồm bộ Nhục và chữ Phục?
🎬 Video10 video · ngữ cảnh thực tế