HanziGuru.腺 · xiàn
腺
xiàn[xian4]Thanh 4

tuyến

EN: gland

HSK 7Hán Việt: Tuyến
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuyến

Hán Việt: Tuyến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ nguyệt bên trái hơi hẹp lại và thu gọn để nhường không gian cân đối cho bộ tuyền bên phải, đảm bảo tổng thể không bị bè ra.

tuyến (cơ quan hoặc cấu trúc sinh học trong cơ thể tiết ra chất dịch)

danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#y học#sinh học#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 甲状腺
    jiǎzhuàngxiàn
    tuyến giáp
  • 汗腺
    hànxiàn
    tuyến mồ hôi
/[ɕi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
腺
xiànxian4
++
`(51)
=xiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, sát hàm răng dưới, đẩy luồng khí xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu sắc nhưng đọc rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ian ở các thanh điệu khác nếu không phát âm đúng độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay thẳng xuống từ trên cao xuống đất, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: trái phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ nguyệt bên trái hơi hẹp lại và thu gọn để nhường không gian cân đối cho bộ tuyền bên phải, đảm bảo tổng thể không bị bè ra.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ các cơ quan, bộ phận thịt thà bên trong cơ thể)

Biểu thanh (声旁): 泉 (âm gốc: xiàn)

Bên trái là bộ Nguyệt (chỉ cơ thể, thịt thà), bên phải là chữ Tuyền (mạch nước ngầm suối phun). Kết hợp lại: bộ phận trong cơ thể tiết ra chất dịch như dòng suối phun nước.

  • 月 Bộ nguyệt / nhục (thịt, cơ thể)
  • 泉 Tuyền (suối nước)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Được hình thành muộn hơn trong lịch sử chữ Hán để chỉ các cơ quan bài tiết chất dịch trong sinh học y học. Gồm bộ nhục (chỉ cơ thể) kết hợp với âm đọc của chữ tuyền.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các dòng suối nhỏ trong cơ thể, chữ này được dùng cố định cho các tuyến nội tiết và ngoại tiết trong y học hiện đại.

  • Là một chữ chuyên ngành y sinh học quan trọng xuất hiện nhiều trong từ vựng giải phẫu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuyến
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt (ở đây mang âm Hán Việt là Tuyến, tương đương dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
샘
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -ian thường chuyển hóa sang âm Hán Việt có vần -iên (như xiàn ➔ tuyến).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cơ thể (月) chúng ta có những dòng suối nhỏ (泉) ngầm chảy ngày đêm tiết ra các chất dịch quan trọng, đó chính là các TUYẾN.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
泉
quánsuối nướcPhonetic Core (声旁)
原
yuánnguyên bản, ban đầu, nguyên nhân+ 厂 (sườn núi)
線
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
泉(quán)
Thiếu bộ nguyệt bên trái, chỉ có nghĩa là suối nước thiên nhiên.
Thử thách phản xạ
人的身体里有很多不同的[___],例如甲状腺和汗腺。
Gợi ý: xiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ khác hoặc viết sai bộ nhục thành bộ nguyệt trăng trên đầu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '腺', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi cần viết từ chỉ 'tuyến' (như tuyến giáp) trong y học tiếng Trung, bạn viết chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

腺xiàntuyến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0