HanziGuru.臉 · liǎn
臉
liǎn[lian3]Thanh 3

khuôn mặt

EN: face

HSK 2Hán Việt: Liểm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khuôn mặt

Hán Việt: Liểm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt 月) hẹp và thon dài, phần bên phải (chữ Kiệm 佥) rộng và thoáng hơn, cần sắp xếp cân đối để tránh bị bè ngang.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 臉 được giản thể hóa phần bên phải từ 僉 thành 佥, giảm bớt số nét nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc ngữ âm.

khuôn mặt, mặt

thể diện, uy tínbiểu cảm, thái độ
Danh từPhổ biến / Trung tính#cơ thể con người#ngoại hình#giao tiếp xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他的脸红了。
    Tā de liǎn hóng le.
    Mặt anh ấy đỏ lên rồi.
  • 丢脸
    diū liǎn
    mất mặt, mất thể diện
/[li̯än²¹⁴]/Thanh điệu: 214
臉
liǎnlian3
++
ˇ(214)
=liǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp vào lợi trên, hơi thở đi qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ian là nguyên âm phức bắt đầu từ i trượt nhanh đến an.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có độ võng xuống sâu rồi vút lên cao 214).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển hóa thành thanh 2 (biến điệu hai thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu tương tự nhưng thanh điệu khác (như liàn hoặc lián nếu người bản xứ đọc nhanh ở văn cảnh không trọng âm).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, mô phỏng đúng biên độ của thanh 3.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt 月) hẹp và thon dài, phần bên phải (chữ Kiệm 佥) rộng và thoáng hơn, cần sắp xếp cân đối để tránh bị bè ngang.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 臉 được giản thể hóa phần bên phải từ 僉 thành 佥, giảm bớt số nét nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc ngữ âm.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (biến thể từ bộ Nhục 肉 - thịt) (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ phần thịt, da trên cơ thể con người (khuôn mặt).)

Biểu thanh (声旁): 佥 (âm gốc: qiān / liǎn)

Bên trái là bộ Nhục/Nguyệt (thịt, da thịt con người), bên phải là chữ Kiệm (佥 - biểu thị âm đọc). Da thịt trên đầu chính là khuôn mặt (脸).

  • 月 Bộ Nhục (thịt, da)
  • 佥 Thành phần phát âm
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Chữ 脸 xuất hiện muộn hơn trong lịch sử chữ Hán (thời kỳ trung cổ và cận đại), được cấu tạo bằng cách kết hợp bộ Nhục (chỉ phần cơ thể) với âm đọc từ chữ 佥 để chỉ phần da thịt trên đầu con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ cấu trúc da thịt trên mặt, dần mở rộng thành khái niệm 'khuôn mặt' sinh học, và sau đó mang nghĩa trừu tượng là 'thể diện, sĩ diện' trong văn hóa giao tiếp xã hội Trung Hoa.

  • Trong tiếng Trung cổ đại, từ 'miàn' (面) phổ biến hơn để chỉ mặt, trong khi 'liǎn' (脸) dần trở thành từ thông dụng trong khẩu ngữ từ đời nhà Minh và nhà Thanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liểm
Âm Hán Việt là 'Liểm', tương ứng với thanh hỏi/ngã trong tiếng Việt nhưng lệch nghĩa ngữ dụng hiện đại (trong tiếng Trung hiện đại mang nghĩa 'mặt', còn Hán Việt ít dùng độc lập).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン / Âm Kun: つら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
렴
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu L trong tiếng Trung tương ứng với L trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên phần THỊT (月) của đầu người, người ta dùng chiếc kim khâu (佥) để trang điểm, chăm chút cho KHUÔN MẶT (脸) thật đẹp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
僉
Phonetic Core (声旁)
儉
+ 亻 (con người)
劍
+ 刂 (con dao)
撿
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捡(jiǎn)
Chữ 捡 có bộ Thủ (扌) bên trái (liên quan đến tay), còn chữ 脸 có bộ Nguyệt/Nhục (月) bên trái (liên quan đến cơ thể, da thịt).
Thử thách phản xạ
今天風很大,吹得我的[___]很疼。
Gợi ý: liǎn
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải (chữ 佥) hoặc nhầm lẫn bộ Nguyệt (月) bên trái thành bộ Nhật (日).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 脸, hãy đọc to phiên âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'khuôn mặt' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

臉liǎnkhuôn mặt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0