HanziGuru.臊 · sào
臊
sào[sao4]Thanh 4

xấu hổ, thẹn thùng

EN: shame · bashfulness · to shame

HSK 7Hán Việt: Táo
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xấu hổ, thẹn thùng

Hán Việt: Táo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhục (月) bên trái viết gọn gàng hẹp lại, phần bộ Tào (曹) bên phải chiếm không gian rộng hơn nhưng các nét ngang cần cân đối để không bị lẹm.

Xấu hổ, thẹn thùng, ngượng ngùng

Làm nhục, bêu rếuMùi hôi, mùi khด (như mùi mồ hôi, mùi động vật)
Tính từ / Động từThông tục#cảm xúc#tính cách#mùi vị
Ví dụ thực tế
  • 真害臊
    zhēn hài sào
    Thật là xấu hổ quá
  • 腥臊
    xīng sào
    Mùi hôi tanh
/[sɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
臊
sàosao4
++
`(51)
=sào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát răng cửa hàm dưới, luồng hơi thoát ra qua kẽ răng tạo tiếng xì nhẹ không bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc tương tự như dấu sắc nhưng được hạ giọng đột ngột và dứt khoát từ cao xuống thấp như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao xuống còn khoảng 53 do hiện tượng biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (sāo) hoặc thanh 3 (sǎo) nếu không phát âm phần rơi thanh điệu (thanh 4) thật dứt khoát và mạnh mẽ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một nhát dứt khoát xuống dưới giống như nhát chém lệnh phạt.

Hình thể: trái phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nhục (月) bên trái viết gọn gàng hẹp lại, phần bộ Tào (曹) bên phải chiếm không gian rộng hơn nhưng các nét ngang cần cân đối để không bị lẹm.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (thịt, bộ phận cơ thể con người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các biểu hiện liên quan đến cơ thể, da thịt (mặt đỏ vì xấu hổ hoặc mùi cơ thể))

Biểu thanh (声旁): 曹 (âm gốc: cáo / sào)

Bên trái là bộ Nhục (thịt/cơ thể), bên phải là chữ Tào (曹). Khi cơ thể (月) cảm thấy bẽ bàng trước đám đông ở tòa án/công đường (曹), mặt liền đỏ bừng vì xấu hổ (臊).

  • 月 Chỉ cơ thể hoặc da thịt
  • 曹 Cung cấp âm đọc (sào)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Nhục (thịt) để chỉ mùi hôi của cơ thể hoặc trạng thái biểu cảm của da thịt, kết hợp với chữ Tào để biểu thị âm thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ mùi hôi của động vật hay thịt cá, sau đó mở rộng sang chỉ trạng thái da mặt đỏ ửng vì thẹn thùng (xấu hổ).

  • Trong tiếng Trung cổ, nghĩa gốc liên quan đến mùi vị nặng mùi của da thịt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Táo
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (đọc dứt khoát, mạnh mẽ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung chuyển thành s- hoặc t- trong âm Hán Việt (táo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thịt trên mặt bạn (月) đột nhiên đỏ bừng lên như có người kiện cáo ở tòa (曹) vì bạn làm điều gì đó vô cùng xấu hổ (臊).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
喿
sàochirping of birdsPhonetic Core (声旁)
澡
zǎotắm+ 氵 (nước)
操
cāoold variant of 操[cao1]+ 扌 (bàn tay)
燥
zàodry; parched; impatient; vexed+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
燥(zào)
Chữ 燥 dùng bộ Hỏa (火) chỉ khô ráo; chữ 臊 dùng bộ Nhục (月) chỉ xấu hổ hoặc mùi cơ thể.
操(cāo)
Chữ 操 dùng bộ Thủ (扌) chỉ hành động cầm nắm; chữ 臊 dùng bộ Nhục (月).
Thử thách phản xạ
听到别人的夸奖,他不好意思得脸都[___]了。
Gợi ý: sào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 臊 (xấu hổ, có bộ Nhục) với các chữ đồng âm hoặc gần âm khác trong cùng họ chữ Tào.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 臊, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ cảm giác 'xấu hổ' có bộ Nhục bên trái và chữ Tào bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

臊sàoxấu hổ, thẹn thùng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0