EN: (literary) to send; to transmit; to convey · (bound form) to cause; to lead to; consequently
HSK 4Hán Việt: Trí
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · gửi, chuyển, dẫn đến
Hán Việt: Trí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (toà) và phần bên phải (nhiệt biến thể) phải được phân chia cân đối, bên trái thon gọn, bên phải vững chãi, tránh viết quá bè sang hai bên.
1. Ý nghĩa
gửi, chuyển đi, truyền đạt
gây ra, dẫn đến kết quả (thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép)dốc hết, tập trung (như trí lực)
Động từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#giao tiếp#nhân quả
Ví dụ thực tế
致谢
zhìxiè
gửi lời cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn
致使
zhìshǐ
gây ra, khiến cho (dẫn đến hậu quả xấu)
2. Phát âm
/[ʈ͡ʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
致
zhìzhi4
|
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, tạo khe hở nhỏ cho luồng hơi đi qua mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i (sau phụ âm uốn lưỡi đọc là zhi - âm ư trầm uốn lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Sau các phụ âm uốn lưỡi như zh, ch, sh, r, âm i được phát âm thành nguyên âm không tròn môi trầm (âm ư đặc biệt của tiếng Trung).
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 rơi thẳng xuống 1 một cách sắc bén và dứt khoát, giống như âm sắc mạnh hoặc giọng ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu hoặc phụ âm đầu ch / zh nếu người học không phân biệt được cách uốn lưỡi không bật hơi so với âm có bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới một góc 45 độ, mô phỏng thanh điệu rơi mạnh mẽ và dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (toà) và phần bên phải (nhiệt biến thể) phải được phân chia cân đối, bên trái thon gọn, bên phải vững chãi, tránh viết quá bè sang hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ至 · Bộ Chí (đến, đạt đến)
Biểu ý (形旁):至 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc đưa đến hoặc đạt đến một trạng thái nào đó.)
Biểu thanh (声旁):攵 (âm gốc: phộc (đánh khẽ, cầm roi hành động))
Bên trái là chữ Chí (至 - đến), bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động cầm roi/tay tác động). Kết hợp lại nghĩa là dùng tay thúc đẩy, chuyển giao hoặc đưa vật gì/điều gì đi đến đích.
至 Chỉ ý nghĩa hướng đến đích
攵 Chỉ hành động thực hiện, thúc đẩy
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 至 (zhì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 致 kết hợp từ chữ Chí (đến nơi) và Phộc (tay cầm gậy đánh/thúc đẩy). Ban đầu biểu thị hành động dồn sức, đưa cái gì đi đến nơi chốn hoặc đạt tới kết quả cụ thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đưa đi, gửi đi, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn như gây ra hệ quả, biểu đạt tình cảm (trí tạ, trí ý) hoặc tập trung tinh lực.
Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc dâng biểu, dâng thư cho vua hoặc gửi gắm tình cảm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trí
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi từ 5 xuống 1) có âm vực tương đồng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Trí' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チ / Âm Kun: いた.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
치
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm tr trong từ Hán Việt (zhì ➔ Trí).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn cầm một vật đến (至) điểm hẹn, rồi dùng tay (攵) gửi nó đi thật dứt khoát. Đó chính là hành động 'gửi, chuyển' (致).