Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou, phát âm có lướt âm o ngầm ở giữa.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5 tụt thẳng xuống 1.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 4 khác, thanh 4 đầu tiên thường đọc nhẹ hoặc ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (jiǔ) nếu người bản xứ đọc nhanh ở cuối câu, cần chú ý độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất, dứt khoát hệt như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: trên-dưới · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (臼) cần viết gọn gàng, phần dưới (男) viết bè rộng ra để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ臼 · Bộ cối (cái cối giã gạo)
Biểu ý (形旁):臼 (chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến cối hoặc hình dáng lõm)
Biểu thanh (声旁):男 (âm gốc: nán/jiù)
Ở phía trên là bộ cối (臼), phía dưới là người đàn ông (男). Người đàn ông làm việc bên chiếc cối giã gạo trong gia đình bên ngoại chính là cậu.
臼 Cái cối
男 Đàn ông
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 臼 (jiù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 舅 kết hợp giữa chữ 臼 (cái cối) và 男 (nam giới). Trong xã hội cổ đại, người đàn ông gánh vác việc gia đình bên nhà vợ tương tự như trụ cột.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ người nam có liên quan đến gia đình bên ngoại, ngày nay dùng phổ biến nhất để chỉ cậu ruột.
Trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, người cậu (舅) có vai trò rất lớn trong việc định đoạt các vấn đề quan trọng của cháu gọi bằng cậu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cựu
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc ở một số từ Hán Việt tùy biến điệu, nhưng với 'Cựu' là dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ / Âm Kun: おじ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/g/ch trong các ngôn ngữ khác qua quá trình biến đổi lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người đàn ông (男) đứng bên cái cối giã gạo (臼) ở nhà ngoại chính là cậu ruột của tôi.