HanziGuru.航 · háng
航
háng[hang2]Thanh 2

Hàng hải, bay lượn, thuyền bè

EN: boat · ship · craft

HSK 4Hán Việt: Hàng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hàng hải, bay lượn, thuyền bè

Hán Việt: Hàng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thuyền) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ Kiêm) chiếm 55%. Cần chú ý cân đối để chữ không bị lệch sang một bên.

Đi thuyền, đi tàu, hàng hải; hoặc bay (hàng không)

Thuyền bè, tàu thủyLướt đi, vượt qua
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#giao thông#di chuyển#phương tiện
Ví dụ thực tế
  • 航空
    hángkōng
    hàng không
  • 航行
    hángxíng
    hàng hải, hải hành, bay lượn
/[xäŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
航
hánghang2
++
´(35)
=háng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (kh)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi ma sát nhẹ qua vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương đương thanh trung gian nhưng quy tắc chung vẫn giữ nguyên chất giọng sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hàng nặng/hàng rơi xuống) nếu phát âm quá ngắn và cụt ngủn. Cần kéo dài hơi để giữ đúng độ vươn lên của dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, mô phỏng cao độ đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thuyền) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ Kiêm) chiếm 55%. Cần chú ý cân đối để chữ không bị lệch sang một bên.

Bộ thủ 舟 · Bộ Thuyền (Thuyền bè, ghe xuồng)

Biểu ý (形旁): 舟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thuyền bè, giao thông đường thủy.)

Biểu thanh (声旁): 亢 (âm gốc: kāng / háng)

Bên trái là hình chiếc thuyền (舟), bên phải là chữ (亢) chỉ âm đọc và ý nghĩa mở rộng là vươn cao, vượt qua. Kết hợp lại tạo thành hành động điều khiển thuyền vượt biển hoặc máy bay bay vút trên không trung.

  • 舟 Thuyền bè (Bộ Thuyền)
  • 亢 Góc, vươn cao (Thành phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hàng được ghép từ bộ Thuyền (舟) biểu thị phương tiện di chuyển trên nước và chữ Khang/Cương (亢) biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa đi xa, vươn tới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là điều khiển thuyền bè đi trên sông biển, chữ dần mở rộng sang lĩnh vực hàng không (bay lượn trên bầu trời) trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong lịch sử hàng hải Trung Hoa, thuyền là phương tiện cốt lõi để giao thương và khám phá.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hàng
Thanh ngang/huyền trong Hán Việt thường tương ứng với các thanh điệu khác nhau trong tiếng Trung phổ thông; ở đây 'háng' tương ứng với âm Hán Việt 'Hàng' (dấu huyền hoặc dấu nặng tùy từ, riêng chữ này là Hàng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
항
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hàng' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu h- và vần -ang tương đương với phiên âm Pinyin 'háng'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc thuyền nhỏ (舟) chở theo một người đang vươn cao cổ (亢) nhìn ngắm chân trời để lái chiếc tàu vượt qua đại dương mênh mông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亢
kàngsurname Kang; Kang, one of the 28 constellationsPhonetic Core (声旁)
吭
hángthroat+ 口 (cái miệng)
坑
kēngvariant of 坑[keng1]+ 土 (đất đai)
伉
kàngspouse; big and tall+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抗(kàng)
Chữ 抗 có bộ thủ tay (扌) liên quan đến hành động, còn chữ 航 có bộ thuyền (舟) liên quan đến giao thông di chuyển.
Thử thách phản xạ
我们要发展现代[___]工业。
Gợi ý: háng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ thủ bên trái thành bộ nguyệt (月) hoặc bộ nhục (月) thay vì viết đúng bộ thuyền (舟).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 航, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hàng không' (hángkōng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

航hángHàng hải, bay lượn, thuyền bè
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0