HanziGuru.般 · bān
般
bān[ban1]Thanh 1

loại, kiểu, cách, như

EN: sort · kind · class

HSK 2Hán Việt: Bàn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · loại, kiểu, cách, như

Hán Việt: Bàn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thuyền) và phần bên phải (gậy quất) cần cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho nét phẩy và mác bên phải.

loại, kiểu, cách thức

giống như, tợ như (dùng trong so sánh)bình thường, phổ thông
danh từ / hậu tốtrung lập / phổ biếnNgữ tố ràng buộc#tính chất#so sánh#phân loại
Ví dụ thực tế
  • 一般
    yìbān
    thông thường, bình thường
  • older (giống như / như là...)
    zhè bān
    như thế này
/[pan˥˥]/Thanh điệu: 55
般
bānban1
++
¯(55)
=bān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, đầu lưỡi thả lỏng ở dưới.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao giọng, kéo dài đều đặn không đổi hướng, tương tự như nốt nhạc giữ cao độ.
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt khi đứng độc lập.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu 'ang' hoặc thanh điệu khác nếu phát âm quá nhanh không giữ đúng độ ngân cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng phía trước mặt ở tầm cao (ngang cao 55), mô phỏng nét đi thẳng đều không lên xuống.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thuyền) và phần bên phải (gậy quất) cần cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho nét phẩy và mác bên phải.

Bộ thủ 舟 · Bộ chu thuyền (thuyền, ghe)

Biểu ý (形旁): 舟 (chỉ ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển, chuyên chở hoặc chia tách)

Biểu thanh (声旁): 殳 (âm gốc: shū)

Bên trái là chiếc thuyền (舟), bên phải là cái gậy cầm tay (殳). Ý chỉ việc dùng gậy chống thuyền để chuyển động, phân loại dòng chảy hoặc sắp xếp các loại bè thuyền.

  • 舟 thuyền (bộ thủ)
  • 殳 cái gậy, binh khí
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 般 kết hợp từ hình ảnh con thuyền (舟) và tay cầm gậy (殳). Ban đầu biểu thị hành động vận chuyển hoặc phân chia hàng hóa trên thuyền thành từng loại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa phân loại hàng hóa trên thuyền, chữ mở rộng thành danh từ chỉ loại, kiểu, cách thức chung trong đời sống.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này có liên hệ mật thiết với hoạt động giao thương đường sông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bàn
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với âm đọc không dấu hoặc thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
반
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'bān' giữ nguyên âm đầu 'b' và vần 'an' khi chuyển sang âm Hán Việt là 'bàn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên chiếc **thuyền** (舟) lớn, người ta dùng **gậy** (殳) để sắp xếp và phân loại từng **loại** (般) hàng hóa khác nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
搬
bāndời, chuyển, khuân vác+ 扌 (bàn tay)
盘
páncái đĩa, mâm, cuộn, kiểm tra, lượng từ cho ván cờ+ 皿 (đĩa)
槃
pánwooden tray+ 木 (cây cối)
瘢
bānmark; scar on the skin+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
船(chuán)
Chữ 船 có bộ chu bên trái nhưng bên phải là chữ 㕣 (thuyên), nghĩa là tàu thuyền cụ thể, không phải là 'loại/kiểu' như 般.
Thử thách phản xạ
这[___]情况很常见,不用担心。
Gợi ý: bān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 般 (loại, kiểu) và 船 (tàu thuyền) do cả hai đều chứa bộ 舟 (thuyền).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '般', hãy nhớ ngay nghĩa 'loại, kiểu' và âm Hán Việt là 'Bàn'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'loại, kiểu' (bān) có bộ thuyền bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

般bānloại, kiểu, cách, như
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0