HanziGuru.舵 · duò
舵
duò[duo4]Thanh 4

bánh lái tàu

EN: helm · rudder

HSK 7Hán Việt: Đà
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bánh lái tàu

Hán Việt: Đà
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (thành phần thanh phó) chiếm 2/3 còn lại. Các nét cần viết gọn gàng, không đè lên nhau.

bánh lái tàu thuyền

tay lái, phương hướng (chỉ sự điều khiển)bộ phận điều hướng của máy bay
Danh từTrung tính#giao thông#hàng hải#cơ khí
Ví dụ thực tế
  • 把握方向盘,掌好舵。
    bǎwò fāngxiàngpán, zhǎng hǎo duò.
    Nắm vững vô lăng, giữ chắc bánh lái.
  • 船长正在 (舵) 轮前掌握航向。
    chuánzhǎng zhèngzài duò lún qián zhǎngwò hángxiàng.
    Thuyền trưởng đang ở trước vô lăng bánh lái nắm bắt hướng đi.
/[tu̯ɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
舵
duòduo4
++
`(51)
=duò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, khi phát âm bật nhẹ ra giống âm 't' trong tiếng Việt nhưng hơi trầm hơn.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô đọc gần như ô/ua
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi dứt khoát trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh (5 xuống 1).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (51) thường đọc dứt khoát, rơi từ đỉnh xuống đáy mà không ngân dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -uo ở thanh khác nếu không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (thành phần thanh phó) chiếm 2/3 còn lại. Các nét cần viết gọn gàng, không đè lên nhau.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật làm bằng kim loại (bánh lái tàu thời xưa hoặc trục lái thường có cấu tạo kim loại chắc chắn).)

Biểu thanh (声旁): 它 (âm gốc: tuō / duò)

Bao gồm bộ Kim (kim loại) bên trái kết hợp với chữ Tha (nó) bên phải để tạo thành âm đọc và ý nghĩa chỉ vật điều hướng trên tàu.

  • 钅 Chỉ vật liệu kim loại
  • 它 Cung cấp âm đọc (duò)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán hình thanh được tạo ra khi tàu bè phát triển, cần có bộ phận bằng kim loại chắc chắn ở đuôi tàu để điều hướng, kết hợp bộ Kim và chữ Tha.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bánh lái tàu bằng kim loại, ngày nay mở rộng ra cho mọi loại vô lăng điều khiển hướng đi của xe cộ, máy bay hoặc nghĩa bóng là người chèo lái tổ chức.

  • Bánh lái tàu (đà) là phát minh hàng hải quan trọng giúp cố định và thay đổi hướng đi của thuyền lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đà
Chữ Hán đọc thanh 4 (duò) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng trong tiếng Việt (đà).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダ / Âm Kun: かジ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
타
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong Pinyin tương ứng với phụ âm đ/t trong tiếng Việt (Đà).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc tàu làm bằng kim loại (钅) chở theo nó (它) một cái bánh lái (舵) khổng lồ để điều khiển vượt sóng gió.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
它
tānóPhonetic Core (声旁)
蛇
shévariant of 蛇[she2]+ 虫 (côn trùng)
坨
tuómound; heap; lump; classifier for small mounds (e.g. animal scat deposits)+ 土 (đất đai)
柁
tuómain beam of roof+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
驼(tuó)
Chữ 驼 dùng bộ Mã (马) chỉ con lạc đà, còn chữ 舵 dùng bộ Kim (钅) chỉ bánh lái tàu.
Thử thách phản xạ
船长紧紧握住 [___] 轮, Vượt qua bão tố.
Gợi ý: duò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên phải '它' với các chữ tương tự hoặc viết sai thứ tự nét của bộ Kim.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 舵, hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc Âm Hán Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'bánh lái tàu' trong tiếng Trung, bạn viết ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

舵duòbánh lái tàu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0