HanziGuru.艇 · tǐng
艇
tǐng[ting3]Thanh 3

Thuyền nhỏ, ghe

EN: vessel · small ship

HSK 7Hán Việt: Hãn hoặc Nã (Âm Hán Việt: Thĩnh)
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thuyền nhỏ, ghe

Hán Việt: Hãn hoặc Nã (Âm Hán Việt: Thĩnh)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 舟) viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên phải (廷) viết cân đối, không được lấn át phần bên trái.

Thuyền nhỏ, tàu nhỏ

Phương tiện giao thông đường thủy có kích thước nhỏ hoặc vừa
danh từtrang trọng, văn viếtNgữ tố ràng buộc#giao thông#đường thủy#phương tiện
Ví dụ thực tế
  • 快艇
    kuàitǐng
    tàu cao tốc
  • 救生艇
    jiùshēngtǐng
    thuyền cứu sinh
/[tʰiŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
艇
tǐngting3
++
ˇ(214)
=tǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ting
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đoạn quặt xuống sâu trước khi đi lên.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tìng) nếu không hạ giọng xuống đáy rồi đẩy lên ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ điểm trung bình, hạ thấp xuống đáy rồi uốn vút lên cao, giống như dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 舟) viết gọn gàng, thanh thoát; phần bên phải (廷) viết cân đối, không được lấn át phần bên trái.

Bộ thủ 舟 · Bộ Chu (thuyền, ghe)

Biểu ý (形旁): 舟 (chỉ ý nghĩa liên quan đến thuyền bè, ghe xuồng)

Biểu thanh (声旁): 廷 (âm gốc: tǐng)

Bên trái là bộ Chu (thuyền), bên phải là chữ Đình (tíng) đóng vai trò gợi âm đọc. Ghép lại tạo thành chữ chỉ chiếc thuyền nhỏ.

  • 舟 thuyền
  • 廷 đình (gợi âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Chu (thuyền) kết hợp với chữ Đình (廷) để biểu thị âm đọc và ngụ ý loại phương tiện đường thủy có cấu trúc vững chãi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chiếc thuyền nhỏ thời cổ đại, ngày nay dùng trong các từ ghép chỉ tàu cao tốc, xuồng máy hoặc xuồng cứu sinh hiện đại.

  • Các loại thuyền nhỏ thời xưa đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển qua sông ngòi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thĩnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt (Thĩnh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thĩnh' tương ứng với âm Pinyin 'tǐng'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc thuyền (舟) nhỏ của nhà đình (廷) làng đang trôi bồng bềnh trên sông.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
廷
tíngtriều đình, sân vuaPhonetic Core (声旁)
挺
tǐngKhá, rất, duỗi thẳng, ưỡn ngực+ 扌 (bàn tay)
梃
tǐnga club (weapon)+ 木 (cây cối)
莛
tíngstalk of grass+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
挺(tǐng)
Chữ 挺 dùng bộ nhân đứng (người), còn chữ 艇 dùng bộ chu (thuyền).
Thử thách phản xạ
The rescue team arrived quickly on a speedboat. 救援队 乘着 [___] 迅速 赶到。
Gợi ý: tǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Chu (舟) bên trái với bộ Nguyệt (月) hoặc viết nhầm với chữ 挺 (tǐng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 艇, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'tàu cao tốc' sử dụng chữ 艇?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

艇tǐngThuyền nhỏ, ghe
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0