lượng từ chuyên dùng cho tàu, thuyền lớn
tàu thuyền (dùng như danh từ trong văn phong cũ hoặc chuyên ngành)
Lượng từ / Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#giao thông#hàng hải#lượng từ
Ví dụ thực tế
一艘货轮
yī sōu huòlún
một chiếc tàu hàng
两艘军舰
liǎng sōu jūnjiàn
hai chiếc chiến hạm
艘
sōusou1
|++¯(55)
=sōu Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát chân răng hàm trên phía trước, tạo khe hở hẹp để hơi xì ra.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu (giống vần âu trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống âm 'sâu' đọc cao giọng và kéo dài không đổi độ cao).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vận mẫu có âm u phía sau hoặc đọc thành dấu sắc (sấu) do người học quen ép thanh 1 thành dấu sắc của tiếng Việt.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường ngang cao và phẳng trước mặt giống như mặt biển lặng sóng ở thanh 1.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần thuyền ở bên trái hơi nhỏ hơn phần củ ở bên phải để giữ tổng thể không bị bè ra.
Bộ thủ 舟 · Bộ Châu (thuyền, ghe)
Biểu ý (形旁): 舟 (chỉ ý nghĩa liên quan đến tàu thuyền)
Biểu thanh (声旁): 叟 (âm gốc: sōu)
Bên trái là bộ Châu (thuyền), bên phải là chữ Sâu (ông già). Ghép lại: Hình ảnh chiếc thuyền chở các cụ già đi dạo trên sông.
- 舟 Chỉ nghĩa tàu thuyền (hình chiếc thuyền nhìn từ trên xuống)
- 叟 Chỉ âm đọc sōu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ 舟 (thuyền) chỉ loại phương tiện di chuyển trên nước và chữ 叟 (sưu) cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ xưa đã chuyên dùng làm lượng từ đếm các loại thuyền bè lớn nhỏ trên sông biển.
- Là lượng từ chuẩn xác nhất khi muốn miêu tả các phương tiện đường thủy trọng tải lớn.
🇻🇳Âm Hán Việt
Sưu
Thanh ngang tiếng Trung (sōu) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt (sưu).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm sōu thường chuyển sang âm Hán Việt là 'sưu'.
Câu chuyện Ghi nhớ
Một chiếc thuyền (舟) chở theo các cụ già (叟) đang từ từ lướt ngang qua sông.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
叟sǒuold gentleman; old manPhonetic Core (声旁)
搜sōuto search; variant of 蒐|搜[sou1]+ 扌 (bàn tay)
瘦shòugầy, ốm, mỏng, nạc+ 疒 (bệnh tật)
嫂sǎo(bound form) older brother's wife; sister-in-law+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
瘦(shòu)
Chữ 瘦 có bộ bệnh (疒) bên trái liên quan đến gầy ốm, còn chữ 艘 có bộ thuyền (舟) liên quan đến tàu thủy.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 码头停 停着一[___]巨大的货轮。
Gợi ý: sōu
Lỗi hay gặpNhầm lẫn với các lượng từ chung như 个 hoặc chỉ dùng nhầm cho xe hơi (辆), quên mất lượng từ riêng biệt chuyên dùng cho tàu thủy là 艘.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 艘, bạn đọc là gì và nó dùng làm lượng từ cho vật gì?
Tái hiện / Viết: Lượng từ tiếng Trung nào dùng để đếm tàu chiến hoặc tàu hàng?
艘sōuchiếc (lượng từ dùng cho tàu thuyền) Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0