HanziGuru.节 · jié
节
jié[jie2]Thanh 2

tiết, đốt, khúc, lễ hội, tiết kiệm

EN: joint; node · (bound form) section; segment · solar term (one of the 24 divisions of the year in the traditional Chinese calendar)

HSK 2Hán Việt: Tiết
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiết, đốt, khúc, lễ hội, tiết kiệm

Hán Việt: Tiết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹) viết gọn gàng, thanh thoát, phần dưới (即) mở rộng vừa phải để tạo sự vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 節 được giản thể hóa thành 节 bằng cách thay bộ trúc phía trên bằng bộ trúc đơn giản hóa và rút gọn phần bên phải.

đốt, khúc (tre, mía); tiết mục, đoạn; lễ hội truyền thống; tiết kiệm

tiết khí (24 tiết khí trong năm nông lịch)đạo đức, khí tiếtlượng từ cho tiết học, toa tàu, đoạn kinh thánh
danh từ / lượng từtrung lậpNgữ tố ràng buộc#thực vật#thời gian#đạo đức#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 春节
    chūnjié
    Tết Nguyên Đán
  • 节约
    jiéyuē
    tiết kiệm
/[t͡ɕi̯ɛ̌]/Thanh điệu: 35
节
jiéjie2
++
´(35)
=jié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm họng trước.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đi từ âm vực trung lên cao, giống như đang đặt câu hỏi 'Hả?' bằng tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 đứng đằng trước, thanh 3 này sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu ie nhưng khác thanh mẫu như qié hoặc xié.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như khi gật đầu đồng ý.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹) viết gọn gàng, thanh thoát, phần dưới (即) mở rộng vừa phải để tạo sự vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 節 được giản thể hóa thành 节 bằng cách thay bộ trúc phía trên bằng bộ trúc đơn giản hóa và rút gọn phần bên phải.

Bộ thủ ⺮ · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Chỉ liên quan đến tre, đốt tre)

Biểu thanh (声旁): 即 (âm gốc: jí)

Bên trên là bộ trúc (tre), bên dưới là chữ tức (ngay lập tức). Cây tre mọc lên từng đốt một rất nhanh và có quy củ.

  • ⺮ Bộ trúc (tre, đốt tre)
  • 即 Phần biểu âm và gợi ý thêm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này vốn mô tả các đốt trên cây tre, nơi chia cây tre thành từng đoạn rõ rệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đốt tre, chữ được mở rộng sang các nghĩa trừu tượng hơn như đốt thời gian (tiết khí), sự tiết độ, tiết kiệm và các dịp lễ hội trong năm.

  • Trong lịch sử, các đốt tre được dùng để làm thẻ tre ghi chép văn bản, từ đó sinh ra ý nghĩa phân đoạn, chương mục.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiết
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 2) tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セツ (setsu), セチ (sechi) / Âm Kun: ふし (fushi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
절
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiết' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'jié' qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cây **tre** (⺮) lớn lên rất **nhanh** (即) qua từng **đốt** (节) thời gian để chuẩn bị đón **lễ hội** Tết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
即
jítức là, ngayBỏ bộ trúc đi, giữ lại phần bên phải.
Chữ dễ nhầm (形近字)
阶(jiē)
Chữ 阶 có bộ đà (阝) bên trái chỉ bậc thềm, còn chữ 节 có bộ trúc (⺮) chỉ cây tre.
Thử thách phản xạ
明天是中秋[___]。
Gợi ý: jié
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 节 (tiết) và các chữ có âm đọc tương tự như 接 (tiếp) do cấu trúc phần dưới khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '节', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jié' (đốt, tết) và thành phần gồm những bộ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

节jiétiết, đốt, khúc, lễ hội, tiết kiệm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0