HanziGuru.苹 · píng
苹
píng[ping2]Thanh 2

cây ngải / bèo tây / táo

EN: (artemisia) · duckweed

HSK 3Hán Việt: Bình
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cây ngải / bèo tây / táo

Hán Việt: Bình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下一 thể)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo (艹) ở trên trải rộng che chở cho phần Bình (平) ở dưới, cân đối chiều ngang.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể của chữ này trùng nhau, không thay đổi.

Loài thực vật (thường dùng trong tên gọi thực vật như cây ngải hoặc bèo)

Thành phần trong từ 'quả táo' (píngguǒ - 苹果)Bèo nước (duckweed)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thực vật#tự nhiên#hoa quả
Ví dụ thực tế
  • 苹果
    píngguǒ
    Quả táo
  • 萍水相逢
    píng shuǐ xiāng féng
    Bèo nước gặp nhau (tình cờ gặp gỡ)
/[pʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
苹
píngping2
++
´(35)
=píng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ping
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở mạnh để đẩy luồng hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc như -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh nửa trên (tương tự quy tắc biến điệu thanh 2).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với pìn (pin) hoặc bín do không phân biệt được độ bật hơi và vần ing.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên dưới (上下一 thể) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo (艹) ở trên trải rộng che chở cho phần Bình (平) ở dưới, cân đối chiều ngang.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể của chữ này trùng nhau, không thay đổi.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cây cỏ, thực vật)

Biểu thanh (声旁): 平 (âm gốc: píng)

Bên trên là bộ Thảo (cỏ cây), bên dưới là chữ Bình (bình yên, phẳng lặng). Cây cỏ mọc phẳng lặng trên mặt nước hoặc đồng cỏ.

  • 艹 Chỉ cỏ cây
  • 平 Cung cấp âm đọc (píng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ Thảo (chỉ thực vật) và chữ Bình (chỉ âm thanh), ban đầu chỉ các loại cỏ ven nước như bèo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ loài cỏ bèo, sau này được mượn dùng trong từ 'píngguǒ' (quả táo) nhờ âm đọc phù hợp.

  • Thường xuất hiện nhiều nhất trong từ vựng hiện đại chỉ quả táo (苹果).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bình
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh huyền trong tiếng Việt, riêng âm Hán Việt này đọc là Bình.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
평
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p- trong tiếng Trung giữ nguyên hoặc chuyển thành b- trong âm Hán Việt (píng ➔ Bình).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cánh đồng có **cỏ** (艹) mọc **phẳng** (平) lặng tạo thành một thảm xanh tươi mát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
平
píngbình (bằng phẳng, bình yên, hòa)Phonetic Core (声旁)
评
píngbình luận, đánh giá, phê bình+ 讠 (lời nói)
坪
pínga plain; ping, unit of area equal to approx. 3.3058 square meters (used in Japan and Taiwan)+ 土 (đất đai)
抨
pēngattack; impeach+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
平(píng)
Chữ 平 là gốc cấu thành nhưng thiếu bộ Thảo (艹) ở phía trên.
Thử thách phản xạ
我每天都吃一个[___]果。
Gợi ý: píng
Lỗi hay gặp

Lỗi viết thiếu nét của bộ Thảo (艹) hoặc nhầm lẫn với chữ Bình (平) đứng độc lập.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '苹' đi với '果', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'píng' trong từ quả táo bằng cách kết hợp bộ Thảo và chữ Bình?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

苹píngcây ngải / bèo tây / táo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0