Loài thực vật (thường dùng trong tên gọi thực vật như cây ngải hoặc bèo)
Thành phần trong từ 'quả táo' (píngguǒ - 苹果)Bèo nước (duckweed)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thực vật#tự nhiên#hoa quả
苹
píngping2
|++´(35)
=píng Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở mạnh để đẩy luồng hơi ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc như -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh nửa trên (tương tự quy tắc biến điệu thanh 2).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với pìn (pin) hoặc bín do không phân biệt được độ bật hơi và vần ing.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Hình thể: Trên dưới (上下一 thể) · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo (艹) ở trên trải rộng che chở cho phần Bình (平) ở dưới, cân đối chiều ngang.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể và phồn thể của chữ này trùng nhau, không thay đổi.
Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cỏ cây, thực vật)
Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cây cỏ, thực vật)
Biểu thanh (声旁): 平 (âm gốc: píng)
Bên trên là bộ Thảo (cỏ cây), bên dưới là chữ Bình (bình yên, phẳng lặng). Cây cỏ mọc phẳng lặng trên mặt nước hoặc đồng cỏ.
- 艹 Chỉ cỏ cây
- 平 Cung cấp âm đọc (píng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ Thảo (chỉ thực vật) và chữ Bình (chỉ âm thanh), ban đầu chỉ các loại cỏ ven nước như bèo.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ loài cỏ bèo, sau này được mượn dùng trong từ 'píngguǒ' (quả táo) nhờ âm đọc phù hợp.
- Thường xuất hiện nhiều nhất trong từ vựng hiện đại chỉ quả táo (苹果).
🇻🇳Âm Hán Việt
Bình
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh huyền trong tiếng Việt, riêng âm Hán Việt này đọc là Bình.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
평
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p- trong tiếng Trung giữ nguyên hoặc chuyển thành b- trong âm Hán Việt (píng ➔ Bình).
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên cánh đồng có **cỏ** (艹) mọc **phẳng** (平) lặng tạo thành một thảm xanh tươi mát.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
平píngbình (bằng phẳng, bình yên, hòa)Phonetic Core (声旁)
评píngbình luận, đánh giá, phê bình+ 讠 (lời nói)
坪pínga plain; ping, unit of area equal to approx. 3.3058 square meters (used in Japan and Taiwan)+ 土 (đất đai)
抨pēngattack; impeach+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
平(píng)
Chữ 平 là gốc cấu thành nhưng thiếu bộ Thảo (艹) ở phía trên.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我每天都吃一个[___]果。
Gợi ý: píng
Lỗi hay gặpLỗi viết thiếu nét của bộ Thảo (艹) hoặc nhầm lẫn với chữ Bình (平) đứng độc lập.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '苹' đi với '果', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'píng' trong từ quả táo bằng cách kết hợp bộ Thảo và chữ Bình?
苹píngcây ngải / bèo tây / táo Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0