HanziGuru.茄 · jiā
茄
jiā[jia1]Thanh 1

cà

EN: phonetic character used in loanwords for the sound "jia", although 夾|夹[jia2] is more common

HSK 6Hán Việt: Già
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cà

Hán Việt: Già
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo (艹) ở trên chiếm khoảng một phần ba phía trên, phần bên dưới là chữ gia (加). Cần căn chỉnh cho phần trên trải rộng che chở phần dưới, bố cục hài hòa không bị lệch trái phải.

cà (dùng trong từ mượn để ghi âm)

thường xuất hiện trong các từ ghép chỉ tên thực vật hoặc từ mượn ngoại ngữ như cà phê (咖啡 - kāfēi, nhưng thực tế thường dùng chữ khác), cà-rem, hoặc phiên âm tiếng nước ngoài.
Danh từ / Thành phần phiên âmTrung tính / Chuyên dụng trong từ mượnNgữ tố ràng buộc#thực vật#phiên âm mượn
Ví dụ thực tế
  • 番茄
    fānqié
    cà chua
  • 茄子
    qiézi
    quả cà tím (đọc là qié)
/[t͡ɕi̯ä˥˥]/Thanh điệu: 55
茄
jiājia1
++
¯(55)
=jiā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chia”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Già
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng khí xát nhẹ qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia đọc như ia trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn ngân dài một nốt nhạc cao ở giọng bình thường mà không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm q (ch bật hơi) hoặc đọc nhầm thành dấu sắc (thanh 2) do ảnh hưởng của cách đọc âm Hán Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài ổn định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo (艹) ở trên chiếm khoảng một phần ba phía trên, phần bên dưới là chữ gia (加). Cần căn chỉnh cho phần trên trải rộng che chở phần dưới, bố cục hài hòa không bị lệch trái phải.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo đầu (Cỏ, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ các loại cây cỏ, rau củ (như quả cà))

Biểu thanh (声旁): 加 (âm gốc: jiā)

Chữ gồm bộ Thảo (艹) ở trên chỉ cỏ cây, kết hợp với chữ Gia (加) ở dưới vừa biểu thị ý nghĩa thêm thắt, vừa cung cấp âm đọc jiā.

  • 艹 Bộ thảo (cây cỏ)
  • 加 Chữ gia (thêm vào, phát âm là jiā)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thảo (chỉ thực vật) và chữ Gia (âm đọc), ban đầu được tạo ra để chỉ các loài thực vật thuộc họ cà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các loại cây rau củ quả thuộc họ cà, sau này chữ này còn được dùng mượn để ghi âm các từ nước ngoài có âm tương tự.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ phổ biến nhất chứa chữ này là qiézi (cà tím) và fānqié (cà chua).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Già
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc không dấu trong tiếng Việt, khác với âm Hán Việt 'già'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ
Quy luật chuyển âm: Âm ji trong tiếng Trung thường tương ứng với âm gi/ch trong hệ thống từ mượn hoặc âm Hán Việt tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên vườn **cỏ** (艹) có **gia** đình (加) đang cùng nhau thu hoạch những trái **cà** tím thơm ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
加
jiācộng, thêm vào, gia tăng, CanadaPhonetic Core (声旁)
咖
kācà phê+ 口 (cái miệng)
架
jiàgiá, khung, chống đỡ+ 木 (cây cối)
驾
jiàcưỡi, lái, điều khiển+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
加(jiā)
Chữ 加 không có bộ Thảo (艹) ở trên, có nghĩa là thêm vào.
Thử thách phản xạ
我最喜欢吃番[___]炒鸡蛋。
Gợi ý: jiā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách đọc thanh điệu khi ghép từ (như fānqié đọc là thanh nhẹ ở chữ sau) hoặc viết thiếu nét của bộ thảo phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '茄' với bộ thảo và chữ gia, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'qié' (trong cà chua/cà tím) gồm những bộ nào kết hợp lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

茄jiācà
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0