HanziGuru.茅 · máo
茅
máo[mao2]Thanh 2

Cỏ tranh

EN: surname Mao · reeds · rushes

HSK 7Hán Việt: Mao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cỏ tranh

Hán Việt: Mao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ thảo (艹) viết gọn gàng ngang, phần dưới bao bọc chữ 矛 tạo sự cân đối vững chãi không bị lật.

Cỏ tranh (một loại cỏ mọc hoang có lá sắc, dùng để lợp mái nhà tranh)

Họ Mao (họ trong tên người Trung Quốc)
Danh từTrang trọng / Văn học#thực vật#tự nhiên#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 茅草
    máocǎo
    Cỏ tranh
  • 白茅
    báimáo
    Bạch mao (cỏ tranh trắng)
/[mɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
茅
máomao2
++
´(35)
=máo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra khi phát âm âm mũi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình và vuốt vát lên cao hẳn, y hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một chữ mang thanh 2 khác, thanh 35 biến đổi theo quy tắc chung của tiếng phổ thông.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Cần phân biệt với mào (âm điệu khác) hoặc các vần -ou/-ao trong tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ thảo (艹) viết gọn gàng ngang, phần dưới bao bọc chữ 矛 tạo sự cân đối vững chãi không bị lật.

Bộ thủ 艹 · Bộ thảo (Cỏ, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật, loài cỏ.)

Biểu thanh (声旁): 矛 (âm gốc: máo)

Phía trên là bộ thảo (cỏ), phía dưới là cây mâu (vũ khí cổ có lưỡi nhọn giống hình lá cỏ tranh sắc nhọn).

  • 艹 Bộ thảo (cỏ)
  • 矛 Cây mâu (mũi giáo, chỉ âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thảo (cỏ) chỉ loại thực vật và chữ mâu (矛) gợi âm đọc đồng thời tượng trưng cho chiếc lá cỏ sắc như mũi giáo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ loài cỏ tranh lá sắc dùng để lợp nhà, sau được mở rộng dùng làm họ người (họ Mao).

  • Thuở xưa, lá cỏ tranh là vật liệu phổ biến nhất để lợp mái nhà tranh (mao ốc).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mao
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm có dấu sắc hoặc âm phẳng tùy từ Hán Việt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ / Âm Kun: かや
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Mao (tiếng Trung) ➔ Mao (tiếng Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi qua bãi **cỏ** (艹) rậm rạp thấy người ta dùng những chiếc lá sắc nhọn như mũi **giáo mâu** (矛) để lợp nhà tranh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
矛
máogiáo mácPhonetic Core (声旁)
楙
màoCydonia japonica+ 木 (cây cối)
蟊
máoSpanish fly; grain-eating grub+ 虫 (côn trùng)
袤
màolength; distance from north to south+ 衣 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
矛(máo)
Chữ 矛 thiếu bộ thảo 艹 ở phía trên.
Thử thách phản xạ
这座房子是用[___]islợp lên.
Gợi ý: máo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 茅 (có bộ thảo chỉ cỏ) và chữ 矛 (vũ khí không có bộ thảo).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 茅, bạn đọc và nhớ nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'máo' (cỏ tranh) bằng cách kết hợp bộ thảo và chữ mâu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

茅máoCỏ tranh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0