HanziGuru.茎 · jīng
茎
jīng[jing1]Thanh 1

cuống, thân cây

EN: stalk · stem

HSK 7Hán Việt: Cành, Hành, hoặc Kinh (âm Hán Việt phổ biến nhất là 'kinh' khi đọc trong từ ghép hoặc mượn âm cổ, nhưng mặt nghĩa là thân/cuống cây)
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cuống, thân cây

Hán Việt: Cành, Hành, hoặc Kinh (âm Hán Việt phổ biến nhất là 'kinh' khi đọc trong từ ghép hoặc mượn âm cổ, nhưng mặt nghĩa là thân/cuống cây)
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (được cấu tạo bởi phần trên là bộ Thảo 艹 và phần dưới là chữ Kinh 巠)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo) viết gọn gàng, trải rộng ở phía trên; phần dưới (chữ Kinh) vững chãi, cân đối hai bên trục dọc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (莖) và giản thể (茎) có cấu trúc tương đồng, phiên bản giản thể tinh chỉnh một số nét cho gọn nét.

cuống cây, thân cây (phần nối giữa rễ/lá/hoa với thân chính)

vật hình ống dài giống như thân cây (trong y học hoặc kỹ thuật)
Danh từTrang trọng / chuyên ngànhNgữ tố ràng buộc#thực vật học#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
  • 花茎
    huājīng
    cuống hoa
  • 地下茎
    dìxiàjīng
    thân ngầm
/[t͡ɕiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
茎
jīngjing1
++
¯(55)
=jīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm miệng trên phía trước, răng khép hờ, luồng hơi thoát ra êm dịu.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn phát âm tiếng Việt kéo dài cao độ ở từ 'ma' mà không bỏ dấu.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 khác, không có biến điệu đặc biệt ngoài việc duy trì độ cao ngang đều 55.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -in hoặc -ing khác nếu không giữ cho âm đầu 'j' (ch nhẹ) phát âm sát chân răng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở trên tầm mắt (mô phỏng thanh 1 ngang cao đều), không lên không xuống.

Hình thể: Trên dưới (được cấu tạo bởi phần trên là bộ Thảo 艹 và phần dưới là chữ Kinh 巠) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo) viết gọn gàng, trải rộng ở phía trên; phần dưới (chữ Kinh) vững chãi, cân đối hai bên trục dọc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể (莖) và giản thể (茎) có cấu trúc tương đồng, phiên bản giản thể tinh chỉnh một số nét cho gọn nét.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Liên quan đến thực vật, cỏ cây)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến cây cối, thực vật)

Biểu thanh (声旁): 巠 (âm gốc: jing)

Bên trên là cỏ cây (艹), bên dưới là chữ kinh (巠 - chỉ mạch ngầm, đường dẫn). Gộp lại: bộ phận dẫn truyền dinh dưỡng nuôi cây chính là cuống hoặc thân cây.

  • 艹 Bộ Thảo (thực vật)
  • 巠 Chỉ âm đọc (jing) và gợi ý đường mạch dẫn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa thực vật (bộ Thảo) và âm đọc cùng hệ thống mạch dẫn (巠).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ mạch nước ngầm hoặc đường dẫn, khi kết hợp với bộ Thảo, nó dịch chuyển sang chỉ 'thân cây/cuống cây' - nơi đóng vai trò như đường ống dẫn nhựa cây đi nuôi các bộ phận.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các loại cuống thảo dược (như cuống hoa sen, cuống dưa) thường được nghiên cứu kỹ về đặc tính dẫn truyền.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kinh
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng có độ cao và ngân dài rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ (kei)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -ing thường tương ứng với vần -inh trong âm Hán Việt (ví dụ: jīng ➔ kinh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đỉnh cây là đám cỏ (艹) tươi tốt, bên dưới có những mạch nước ngầm (巠) chảy qua thân cây (茎) để nuôi dưỡng từng chiếc lá hoa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
经
jīngKinh điển, kinh tuyếnThay bộ Thảo (艹) bằng bộ Mịch (纟- sợi chỉ) ➔ chỉ sách kinh sách, kinh tuyến.
径
jìngLối đi nhỏ, đường kínhThay bộ Thảo bằng bộ Xích (彳- bước chân) ➔ chỉ con đường đi.
Chữ dễ nhầm (形近字)
经(jīng)
茎 có bộ Thảo (艹) ở trên vì là cây cỏ; 经 có bộ Mịch (纟) vì liên quan đến sợi chỉ dệt vải / sách vở.
Thử thách phản xạ
这朵花的[___]非常 Long và chắc chắn.
Gợi ý: jīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 茎 (thân cây, có bộ Thảo) với chữ 经 (kinh điển, có bộ Sợi chỉ) do phần phát âm phía dưới giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '茎', bạn đọc như thế nào và nó có nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'cuống cây' (jīng) với bộ Thảo ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

茎jīngcuống, thân cây
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0