HanziGuru.茫 · máng
茫
máng[mang2]Thanh 2

Mênh mông, mờ mịt, mơ hồ

EN: vast, with no clear boundary · fig. hazy · indistinct

HSK 7Hán Việt: Mang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Mênh mông, mờ mịt, mơ hồ

Hán Việt: Mang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thảo đầu (chữ thảo) chiếm khoảng một phần ba không gian, bên phải là chữ vong (亡) chiếm phần lớn diện tích còn lại. Cần viết cân đối để hai phần không bị rời rạc.

Mênh mông không thấy bờ bến, bao la

Mơ hồ, mờ mịt, không rõ ràng (như ý nghĩ, trí nhớ)Bối rối, ngơ ngác, không biết phương hướng
Tính từTrang trọng / Văn học#không gian#trạng thái tinh thần#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 茫茫大海
    mángmáng dàhǎi
    Biển cả mênh mông
  • 茫然
    mángrán
    Ngơ ngác, ngẩn ngơ, mờ mịt
/[maŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
茫
mángmang2
++
´(35)
=máng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“máng”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Mang
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại tạo âm mũi, sau đó mở ra khi phát âm vận mẫu.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (/) trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ trung gian nhưng thông thường vẫn giữ nguyên âm vực sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (māng) hoặc thanh 4 (màng) nếu người học không chú ý độ vút lên của cao độ từ trung bình lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc (/) trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thảo đầu (chữ thảo) chiếm khoảng một phần ba không gian, bên phải là chữ vong (亡) chiếm phần lớn diện tích còn lại. Cần viết cân đối để hai phần không bị rời rạc.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo / Thảo đầu (Cỏ, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cỏ cây mọc lan tràn, mênh mông như đồng cỏ.)

Biểu thanh (声旁): 亡 (âm gốc: máng / wang)

Bên trên là cỏ (艹) mọc dày đặc, bên phải là sự mất mát, chìm khuất (亡). Cỏ mọc ngút ngàn che khuất lối đi khiến mọi thứ trở nên mênh mông, mờ mịt.

  • 艹 Cỏ cây, thực vật
  • 亡 Mất mát, chìm khuất, không thấy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thảo (cỏ) và chữ vong (chỉ sự biến mất, lu mờ), biểu thị hình ảnh cỏ mọc ngập tràn che khuất tầm nhìn, tạo cảm giác mờ mịt, bao la.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ cỏ mọc mênh mông, chữ phát triển rộng ra để mô tả bất kỳ không gian vô tận nào (như biển nước, sương mù) và trừu tượng hóa thành sự mơ hồ trong tâm trí.

  • Trong thơ cổ Trung Hoa, chữ 茫 thường đi đôi (茫茫) để diễn tả nỗi buồn mênh mang trước không gian rộng lớn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mang
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (tương đương dấu sắc), trong khi âm Hán Việt đọc là 'Mang' mang thanh ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ (bō), モウ (mō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
망
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu M trong tiếng Trung giữ nguyên là M trong âm Hán Việt (Mang).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đi lạc vào một đồng cỏ (艹) mênh mông đến mức bạn quên mất (亡) cả phương hướng trở về, mọi thứ xung quanh đều mờ mịt, trắng xóa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
汒
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
忙(máng)
Chữ 'mênh mông' (茫) có bộ thảo (艹) chỉ cỏ cây; chữ 'bận rộn' (忙) có bộ tâm (忄) chỉ cảm xúc, trái tim bận rộn.
忘(wàng)
Chữ quên (忘) phía trên là chữ vong (亡) nhưng phía dưới là bộ tâm (心), không phải bộ thảo (艹).
Thử thách phản xạ
站在海岸 边 , 望 着 [___] 的 大 海 , 他 心 中 感 到 一 阵 迷 茫 。
Gợi ý: máng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 茫 (mênh mông) và 忙 (bận rộn) do hai chữ có phần phát âm giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '茫', nghĩa tiếng Việt và âm đọc của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mênh mông' (mángmáng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

茫mángMênh mông, mờ mịt, mơ hồ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0