Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khuyển) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (gồm chữ thảo và chữ quuyển/hoặc các bộ phận cấu thành) chiếm 2/3 còn lại, cần bố đối xứng cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 獲 được giản thể hóa thành 获, trong đó bộ phồn thể phức tạp bên phải được thay thế bằng thành phần đơn giản hơn.
1. Ý nghĩa
đạt được, thu được, bắt được
gặt háichiếm được
Động từVăn phong trang trọng, văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#kết quả#săn bắt
Ví dụ thực tế
收获
shōuhuò
thu hoạch, gặt hái
获胜
huòshèng
giành chiến thắng
2. Phát âm
/[xu̯ɔ˥˩]/Thanh điệu: 51
获
huòhuo4
|
++
`(51)
=huò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h / kh nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ gần vòm mềm để tạo âm ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Nguyên âm đôi kết hợp nhịp nhàng giữa u và o.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (huó) nếu không phát âm phần rơi cao độ ở cuối thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự khẳng định hoặc ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khuyển) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (gồm chữ thảo và chữ quuyển/hoặc các bộ phận cấu thành) chiếm 2/3 còn lại, cần bố đối xứng cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 獲 được giản thể hóa thành 获, trong đó bộ phồn thể phức tạp bên phải được thay thế bằng thành phần đơn giản hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ犭 · Bộ Khuyển (thú vật) (loài thú, chó)
Biểu ý (形旁):犭 (Chỉ thú vật, săn bắt thú rừng)
Biểu thanh (声旁):蒦 (âm gốc: huò)
Bắt lấy (获) con thú (犭) bằng chính tay và mưu trí của mình.
犭 Bộ khuyển, liên quan đến săn bắt thú
艹 Bộ thảo, cỏ cây
又 Tay cầm
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chỉ hành động đi săn bắt thú rừng và thu được chiến lợi phẩm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là bắt được thú rừng trong săn bắn, mở rộng ra thành đạt được, thu hoạch được bất kỳ thứ gì trong cuộc sống.
Là chữ thể hiện rõ nhu cầu sinh kế của người cổ đại thông qua việc săn bắt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoạch
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy từ, ở đây chữ Hoạch mang âm Hán Việt tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク / Âm Kun: え.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
획
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hoạch' có vần -oach, tương đương với âm huò trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đi săn trong rừng, dắt theo chú chó (犭), tay cầm (又) liềm cắt cỏ (艹) và cuối cùng HOẠCH (huò) định được con mồi lớn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
或(huò)
Thiếu bộ khuyển (犭) bên trái, chữ 或 có nghĩa là 'hoặc là'.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我们在这次比赛中[___]了第一名。
Gợi ý: huò
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn với chữ 或 (huò - hoặc) do viết thiếu bộ khuyển (犭) bên trái.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 获, hãy nhớ nghĩa 'đạt được/thu được' và đọc âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huò' (thu hoạch) với bộ khuyển ở bên trái?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
获huòthu được, bắt được
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...