HanziGuru.著 · zhù
著
zhù[zhu4]Thanh 4

viết sách, xuất bản, biểu lộ, rõ ràng

EN: to make known · to show · to prove

HSK 4Hán Việt: Trứ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · viết sách, xuất bản, biểu lộ, rõ ràng

Hán Việt: Trứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Trúc (⺮) ở bên trái hơi hẹp hơn, phần bên dưới bên phải (者) chiếm không gian rộng rãi và vững chãi.

biểu lộ, làm cho rõ ràng, xuất bản tác phẩm

sách, tác phẩm văn họcnổi tiếng, kiệt xuất
Động từ / Danh từTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#văn học#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 著名
    zhùmíng
    nổi tiếng, danh tiếng
  • 专著
    zhuānzhù
    chuyên khảo, tác phẩm chuyên môn
/[ʈu⁵¹]/Thanh điệu: 51
著
zhùzhu4
++
`(51)
=zhù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hở mà không có luồng hơi mạnh bạt ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (như u trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi cọc lốc xuống đáy, tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc thật gấp gáp, dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (dấu rơi dứt khoát 51) vẫn giữ nguyên độ sắc bén và rơi mạnh từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần u khác hoặc phát âm sai thành âm không uốn lưỡi do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 biểu thị bằng cử chỉ tay chém mạnh từ trên xuống, giống như nhát dao cắt ngang dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Trúc (⺮) ở bên trái hơi hẹp hơn, phần bên dưới bên phải (者) chiếm không gian rộng rãi và vững chãi.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ cây) (Cỏ, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cỏ cây, thực vật hoặc cây cối mọc lên rõ ràng)

Biểu thanh (声旁): 者 (âm gốc: zhě)

Bao gồm bộ Thảo (cỏ cây) ở trên và chữ Giả (者) ở dưới làm âm tiết, gợi ý hình ảnh cây cỏ mọc nhô lên rõ ràng, từ đó phát triển nghĩa biểu lộ, làm cho nổi bật.

  • 艹 Bộ thảo (cỏ)
  • 者 Chỉ âm đọc và người/sự việc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cỏ cây mọc tươi tốt (Thảo) và phần âm đọc (Giả) mang nghĩa gốc là mọc lên rõ rệt, hiển hiện.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'hiện rõ ra ngoài', chữ phát triển thêm nghĩa 'viết sách để lưu danh' và 'tác phẩm xuất bản'.

  • Trong văn bản cổ, chữ này đôi khi được dùng thay cho chữ 'chính' (zhèng) hoặc 'đến' trong một số ngữ cảnh ngữ pháp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trứ
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy theo thể loại âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョ (cho), チャ (cha) / Âm Kun: あらわ.す (arawasu), いちじる.しい (ichijirushii)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
저
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường chuyển tương ứng sang âm tr- trong âm Hán Việt (như Trứ, Trình, Trương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên bãi cỏ (艹) xanh mướt, một người (者) cầm bút viết thành những cuốn sách trứ danh, làm rạng danh tên tuổi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
躇
chúchần chừ, do dự+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
者(zhě)
Chữ 者 thiếu bộ Thảo (艹) ở phía trên.
Thử thách phản xạ
他是一位[___] vờng của bộ sách này.
Gợi ý: zhù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc với chữ 者 và quên mất bộ Thảo ở phần trên khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '著', bạn đọc phát âm Pinyin và nhớ tới nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '著' mang nghĩa 'viết sách, nổi tiếng' với bộ Thảo ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

著zhùviết sách, xuất bản, biểu lộ, rõ ràng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0