HanziGuru.蒼 · cāng
蒼
cāng[cang1]Thanh 1

xanh sẫm, xám xịt, họ Thương

EN: surname Cang · dark blue · deep green

HSK 7Hán Việt: Thương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xanh sẫm, xám xịt, họ Thương

Hán Việt: Thương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-Bottom)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thảo đầu 艹) viết thoáng và rộng ngang để che chở cho phần dưới (仓), các nét dọc ở dưới cần thẳng và cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蒼 và giản thể 苍 giữ nguyên cấu trúc, bản giản thể không thay đổi bộ phận chính nhưng có sự tinh giản nhẹ ở một số nét tại bộ 仓.

Xanh sẫm (màu trời, màu cây cối rậm rạp), xám xịt hoặc màu tro

Họ Thương (trong tên riêng)Già nua, đầu bạc (ví dụ: thương sinh chỉ muôn dân đen hoặc cảnh già)
Tính từ / Danh từVăn học / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#màu sắc#tự nhiên#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 苍穹
    cāng qióng
    vòm trời xanh thẳm
  • 苍翠
    cāng cuì
    xanh tươi rậm rạp (cây cối)
/[tsʰäŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
蒼
cāngcang1
++
¯(55)
=cāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ giọng cao đều không dao động.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm quấn lưỡi hoặc âm bật hơi nếu không phân biệt rõ c là âm xì hơi kẽ răng không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng lặng trên đỉnh đầu, tay vạch một đường ngang từ trái sang phải ở tầm cao.

Hình thể: Trên dưới (Top-Bottom) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thảo đầu 艹) viết thoáng và rộng ngang để che chở cho phần dưới (仓), các nét dọc ở dưới cần thẳng và cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蒼 và giản thể 苍 giữ nguyên cấu trúc, bản giản thể không thay đổi bộ phận chính nhưng có sự tinh giản nhẹ ở một số nét tại bộ 仓.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cây cối rậm rạp, màu xanh của cỏ cây)

Biểu thanh (声旁): 仓 (âm gốc: cang)

Bên trên là bộ Thảo (艹) chỉ cỏ cây um tùm, bên dưới là chữ Thương (仓) chỉ màu sắc sẫm tối hoặc kho chứa. Cỏ cây mọc um tùm tạo thành một màu xanh sẫm, xanh biếc.

  • 艹 Cỏ cây (chỉ ý nghĩa xanh tươi)
  • 仓 Kho chứa (chỉ âm đọc cang)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 蒼 kết hợp giữa bộ thảo (cỏ cây) và chữ thương (仓) làm âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ sắc xanh của thảo mộc dày đặc, sau mở rộng ra chỉ màu xanh sẫm của bầu trời (thương khung) hoặc màu xám tro.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là màu xanh của cỏ cây rậm rạp đã chuyển hóa rộng hơn thành màu của bầu trời xa xăm (xanh thẳm), màu xám bạc của tóc người già (thương tang), và dùng làm họ người.

  • Trong văn học cổ Trung Hoa, từ 'thương' thường được dùng để miêu tả bầu trời bao la (thương thiên) hoặc biển cả mênh mông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thương
Âm Hán Việt 'Thương' mang vần -uong và dấu ngang, tương ứng với âm vòm họng và thanh ngang cao (thanh 1) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō) / Âm Kun: あお (ao)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -ang thường chuyển sang âm Hán Việt có vần -uong hoặc -ang (ví dụ: cāng ➔ Thương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đồng cỏ xanh mướt (艹), người ta dựng lên một kho chứa lớn (仓) sơn màu xanh sẫm dưới bầu trời xám xịt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
倉
Phonetic Core (声旁)
創
+ 刂 (con dao)
嗆
+ 口 (cái miệng)
愴
+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
仓(cāng)
Chữ 仓 thiếu bộ Thảo (艹) ở phía trên, nghĩa là kho chứa chứ không phải màu xanh.
抢(qiǎng)
Chữ 抢 có bộ thủ 扌 (tay) bên trái, khác với cấu trúc trên dưới của chữ 苍.
Thử thách phản xạ
遠 處 的 山 巒 披 著 一 層 [___] 翠 的 樹 木 。
Gợi ý: cāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 苍 (màu xanh sẫm/xám) với các chữ đồng âm khác hoặc viết thiếu bộ Thảo phía trên thành chữ 仓.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '苍', bạn đọc là gì và nó mang ý nghĩa màu sắc nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '苍' (xanh sẫm) bao gồm bộ thủ nào ở trên và bộ phận nào ở dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蒼cāngxanh sẫm, xám xịt, họ Thương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0