HanziGuru.蓋 · gài
蓋
gài[gai4]Thanh 4

nắp, che đậy, xây dựng

EN: lid · top · cover

HSK 4Hán Việt: Cái
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nắp, che đậy, xây dựng

Hán Việt: Cái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (top bottom)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thảo đầu) viết rộng và thoáng che chở cho phần dưới; phần dưới cân đối, các nét ngang song song và đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蓋 có phần trên phức tạp hơn, giản thể hóa bộ thảo đầu và tinh giản một số nét bên trong để viết nhanh hơn.

nắp, vật dùng để đậy lên trên

che đậy, che giấuxây dựng (nhà cửa)vượt qua, áp đảo
Danh từ / Động từTrung tính#đồ dùng#hành động#xây dựng
Ví dụ thực tế
  • 把 盖 子 盖 上。
    bǎ gài zi gài shàng.
    Đậy nắp lại.
  • 盖 房 子。
    gài fáng zi.
    Xây nhà.
/[kaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
蓋
gàigai4
++
`(51)
=gài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vòm mềm, chặn luồng hơi rồi thả ra nhẹ nhàng không tốn sức.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu sắc nhưng giật cục và hạ giọng đột ngột xuống trầm).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác phía sau, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu đọc không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất như nhát dao cắt ngang lệnh xuất phát.

Hình thể: trên dưới (top bottom) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (thảo đầu) viết rộng và thoáng che chở cho phần dưới; phần dưới cân đối, các nét ngang song song và đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蓋 có phần trên phức tạp hơn, giản thể hóa bộ thảo đầu và tinh giản một số nét bên trong để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 皿 · Bộ Mãnh (cái mâm, cái bát, đồ đựng)

Biểu ý (形旁): 皿 (chỉ vật đựng hoặc liên quan đến đậy, che)

Biểu thanh (声旁): 盍 (âm gốc: hép / gài)

Bên trên là cỏ (艹), tiếp đến là hình chiếc khăn che, và dưới cùng là cái bát (皿). Tất cả kết hợp lại ý chỉ việc dùng vật gì đó đậy lên miệng bát.

  • 艹 bộ thảo (cỏ, thực vật)
  • 盍 phần biểu âm và gợi ý nghĩa đậy
  • 皿 bộ mãnh (cái bát, đồ đựng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh chiếc đồ đựng (皿) và các yếu tố che phủ bên trên nhằm diễn tả hành động đậy nắp lên vật dụng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái nắp đậy, mở rộng ra thành hành động che phủ, trùm lên, rồi tiến đến nghĩa mở rộng là xây nhà (che mưa che nắng) trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thiên về nghĩa che đậy, phong ấn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cái / Cáp
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt đọc là 'Cái' (mang dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガイ (gai) / Âm Kun: ふた (futa)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
개 (Gae)
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cái' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'gài'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đồng cỏ (艹) có chiếc khăn lớn trùm lên cái bát (皿) để giữ thức ăn không bị ruồi bọ đậu vào – đó chính là cái nắp (gài).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
盍
hévariant of 盍[he2]Phonetic Core (声旁)
磕
kēgõ, va đập, quệt+ 石 (đá sỏi)
嗑
kèto crack (seeds) between one's teeth+ 口 (cái miệng)
溘
kèsuddenly+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
流(liú)
Chữ 流 có bộ thủy (氵) chỉ dòng nước chảy, khác hoàn toàn với cấu trúc trên dưới của chữ 盖.
Thử thách phản xạ
冬天到了,我們要[___] ID 房子。
Gợi ý: gài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét ngang và nét sổ khi viết phần giữa, hoặc quên mất bộ mãnh (皿) ở dưới cùng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 盖, bạn nhớ đến các nghĩa chính nào và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'xây nhà' (gài fángzi) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蓋gàinắp, che đậy, xây dựng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0