tiêu điều, hắt hiu, họ Tiêu
EN: surname Xiao · (old) Chinese mugwort · (bound form) desolate; dreary
Tiếng Việt · tiêu điều, hắt hiu, họ Tiêu
tiêu điều, hắt hiu, hoang vắng
- 这里 显得 很 萧条。Zhèli xiǎnde hěn xiāotiáo.Nơi đây trông có vẻ rất tiêu điều, xơ xác.
- 萧 先生 是 我 的 朋友。Xiāo xiānshēng shì wǒ de péngyou.Ông Tiêu là bạn của tôi.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo đầu) viết rộng và thoáng, phần dưới (bộ Túc hoặc phần còn lại) thu gọn cân đối ở tâm.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '萧' dựa trên dạng thảo thư hóa hoặc lược bớt nét từ chữ phồn thể '蕭' (bộ Thảo ở trên, bên dưới gồm chữ Túc và các nét phụ).
Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo đầu (Cỏ)
Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật, cây cỏ (ngải cứu))
Biểu thanh (声旁): 肃 (âm gốc: sù / xiāo)
Bên trên là bộ Thảo (cỏ cây), bên dưới là chữ Túc (chỉ sự nghiêm nghị, khô héo). Cỏ cây khô héo tạo nên khung cảnh tiêu điều, hiu hắt.
- 艹 Cỏ cây
- 肃 Yếu tố cấu âm và biểu đạt sự tiêu điều
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 蕭Nguồn gốc: Ban đầu chữ chỉ một loại ngải cứu mọc hoang dã. Về sau nghĩa mở rộng ra chỉ sự tiêu điều, quạnh hiu do cảnh cỏ cây héo úa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là loài cỏ hoang dã tiêu điều, chữ được dùng làm họ người (họ Tiêu) và diễn tả cảnh sắc lạnh lẽo, vắng vẻ.
- Trong văn học cổ Trung Hoa, từ 'tiêu sái' hay 'tiêu điều' thường dùng chữ này để miêu tả phong thái phóng khoáng hoặc cảnh sắc cô tịch.
Trên bãi cỏ (艹) mùa thu, những ngọn cỏ héo úa đứng nghiêm trang (肃) tạo nên một khung cảnh vô cùng tiêu điều, hắt hiu.
xiāoNhầm lẫn cấu trúc viết giữa phần trên và phần dưới, hoặc viết nhầm bộ Thảo thành bộ khác.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.