HanziGuru.薩 · sà
薩
sà[sa4]Thanh 4

Bồ Tát, họ Tát, phiên âm nước ngoài

EN: surname Sa · used in 菩薩|菩萨[pu2 sa4] · used in transliteration

HSK 7Hán Việt: Tát
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Bồ Tát, họ Tát, phiên âm nước ngoài

Hán Việt: Tát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thảo) viết nhỏ gọn hơn, phần bên phải (chữ Tát) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối đối xứng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 薩 gồm bộ Thảo (艹) ở trên và chữ Sát (毚) ở dưới, kết hợp lại thành chữ hình thanh.

Bồ Tát (trong Phật giáo)

Họ Tát (họ người)Dùng trong từ phiên âm tiếng nước ngoài (như 3rd trong tên riêng)
danh từ / danh từ riêngtrang trọng / Phật giáoNgữ tố ràng buộc#tôn giáo#Phật giáo#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 观世音菩萨
    guān shì yīn pú sà
    Quan Thế Âm Bồ Tát
  • 萨克斯
    sà kè sī
    Kèn saxophone (phiên âm)
/[sa˥˩]/Thanh điệu: 51
薩
sàsa4
++
`(51)
=sà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x (x nhẹ, xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau răng cửa dưới, luồng hơi ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi rớt dứt khoát xuống đáy, tương tự như dấu nặng nhưng sắc nét và có độ dài âm thanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu đọc không dứt khoát; lưu ý phụ âm đầu c (x xì hơi kẽ răng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát), biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thảo) viết nhỏ gọn hơn, phần bên phải (chữ Tát) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối đối xứng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 薩 gồm bộ Thảo (艹) ở trên và chữ Sát (毚) ở dưới, kết hợp lại thành chữ hình thanh.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ cây) (Cỏ, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ tính chất thuộc về cây cỏ, thực vật hoặc xuất hiện trong văn bản Phật giáo Hán dịch cổ.)

Biểu thanh (声旁): 立 (âm gốc: sa)

Bên trái là bộ Thảo (cỏ cây), bên phải là các bộ phận cấu thành tạo nên âm đọc 'sà', thường thấy trong các thuật ngữ Phật giáo phiên âm từ tiếng Phạn (Sanskrit).

  • 艹 Bộ thảo (cỏ)
  • 萨 Phần biểu âm và ngữ nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được tạo ra chủ yếu trong giai đoạn dịch kinh Phật từ tiếng Phạn sang chữ Hán để phiên âm các âm tiết gốc Phạn như 'sa' trong 'Bodhisattva' (Bồ Tát).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ một ký tự dùng thuần túy để phiên âm nước ngoài và Phật giáo, chữ này dần được dùng để đặt họ người hoặc các từ mượn hiện đại.

  • Là chữ Hán rất phổ biến trong Phật giáo Đại thừa.
  • Không xuất hiện độc lập nhiều ngoài từ Bồ Tát và phiên âm tên nước ngoài.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tát
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát, âm Hán Việt 'Tát' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
살
Quy luật chuyển âm: Âm đầu s- trong tiếng Trung tương đương với s- hoặc x- trong một số từ gốc Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên bãi cỏ (bộ Thảo), người ta thắp hương cầu nguyện vị Bồ Tát (sà) ban phước lành.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隡
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
杀(shā)
Chữ 'sát' (giết) có bộ Mộc và phần đao, không có bộ Thảo như chữ 'tát'.
Thử thách phản xạ
觀世音[___] 普度眾生。
Gợi ý: sà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu (đọc thành thanh 1 thay vì thanh 4 dứt khoát) hoặc viết sai bộ Thảo ở trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '萨', bạn đọc như thế nào và nghĩ đến từ Phật giáo nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'sà' (Bồ Tát) gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

薩sàBồ Tát, họ Tát, phiên âm nước ngoài
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0