Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Thảo (艹) viết thoáng và cân đối, phần giữa là chữ Giám (监) phẳng gọn, phần dưới hoặc các nét bên phải bố trí hài hòa không để bị loãng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 藍 được giản thể hóa thành 蓝 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng một cấu trúc đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên vẹn âm đọc.
1. Ý nghĩa
Màu xanh lam, màu da trời hoặc màu xanh dương
Cây chàm (dùng để nhuộm vải xanh)Họ Lam (họ người)
Danh từ / Tính từTrung tính#màu sắc#thực vật#họ tên
Ví dụ thực tế
天空是蓝色的。
Tiānkōng shì lán sè de.
Bầu trời có màu xanh lam.
他穿了一件蓝衬衫。
Tā chuān le yí jiàn lán chènshān.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.
2. Phát âm
/[län³⁵]/Thanh điệu: 35
藍
lánlan2
|
++
´(35)
=lán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng hàm trên, hơi thở thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, khởi đầu từ mức trung bình và vuốt vút cao dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (lán đi xuống) nếu nghe không kỹ độ vút lên ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (上中下 hoặc 上下 kết hợp cấu trúc) · Số nét: 18 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Thảo (艹) viết thoáng và cân đối, phần giữa là chữ Giám (监) phẳng gọn, phần dưới hoặc các nét bên phải bố trí hài hòa không để bị loãng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 藍 được giản thể hóa thành 蓝 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng một cấu trúc đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên vẹn âm đọc.
Bên trên là bộ Thảo (艹 - cây cỏ), bên dưới là chữ Giám (监 - cái gương/quan sát). Cây cỏ (艹) dùng để chế ra chất nhuộm màu xanh như nhìn vào gương sáng (监).
艹 Bộ Thảo (cây cỏ)
监 Thành phần biểu âm và gợi ý cấu trúc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 監
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chữ này liên quan đến loại thực vật dùng để lấy màu xanh (cây chàm). Về sau nghĩa được mở rộng thành màu xanh lam nói chung.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ 'cây chàm dùng để nhuộm' chuyển hóa thành sắc thái màu sắc 'xanh lam, xanh da trời'.
Trong văn hóa Trung Hoa cổ, màu lam được trích xuất từ các loài thực vật tự nhiên như cây chàm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lam
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
란
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'lán' giữ nguyên âm vần 'an' và phụ âm đầu 'l' trong âm Hán Việt là 'Lam'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ra đồng cỏ (艹) nhìn vào chiếc gương (监) trong veo phản chiếu bầu trời xanh (lam) ngút ngàn.