HanziGuru.蓝 · lán
蓝
lán[lan2]Thanh 2

xanh lam

EN: surname Lan · blue · indigo plant

HSK 2Hán Việt: Lam
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xanh lam

Hán Việt: Lam
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上中下 hoặc 上下 kết hợp cấu trúc)
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Thảo (艹) viết thoáng và cân đối, phần giữa là chữ Giám (监) phẳng gọn, phần dưới hoặc các nét bên phải bố trí hài hòa không để bị loãng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 藍 được giản thể hóa thành 蓝 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng một cấu trúc đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên vẹn âm đọc.

Màu xanh lam, màu da trời hoặc màu xanh dương

Cây chàm (dùng để nhuộm vải xanh)Họ Lam (họ người)
Danh từ / Tính từTrung tính#màu sắc#thực vật#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 天空是蓝色的。
    Tiānkōng shì lán sè de.
    Bầu trời có màu xanh lam.
  • 他穿了一件蓝衬衫。
    Tā chuān le yí jiàn lán chènshān.
    Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.
/[län³⁵]/Thanh điệu: 35
蓝
lánlan2
++
´(35)
=lán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng hàm trên, hơi thở thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt, khởi đầu từ mức trung bình và vuốt vút cao dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (lán đi xuống) nếu nghe không kỹ độ vút lên ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên.

Hình thể: Trên dưới (上中下 hoặc 上下 kết hợp cấu trúc) · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Thảo (艹) viết thoáng và cân đối, phần giữa là chữ Giám (监) phẳng gọn, phần dưới hoặc các nét bên phải bố trí hài hòa không để bị loãng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 藍 được giản thể hóa thành 蓝 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng một cấu trúc đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên vẹn âm đọc.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (Cỏ, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cây cỏ (cây chàm để nhuộm màu))

Biểu thanh (声旁): 监 (âm gốc: jiàn / lán)

Bên trên là bộ Thảo (艹 - cây cỏ), bên dưới là chữ Giám (监 - cái gương/quan sát). Cây cỏ (艹) dùng để chế ra chất nhuộm màu xanh như nhìn vào gương sáng (监).

  • 艹 Bộ Thảo (cây cỏ)
  • 监 Thành phần biểu âm và gợi ý cấu trúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này liên quan đến loại thực vật dùng để lấy màu xanh (cây chàm). Về sau nghĩa được mở rộng thành màu xanh lam nói chung.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ 'cây chàm dùng để nhuộm' chuyển hóa thành sắc thái màu sắc 'xanh lam, xanh da trời'.

  • Trong văn hóa Trung Hoa cổ, màu lam được trích xuất từ các loài thực vật tự nhiên như cây chàm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lam
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
란
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'lán' giữ nguyên âm vần 'an' và phụ âm đầu 'l' trong âm Hán Việt là 'Lam'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra đồng cỏ (艹) nhìn vào chiếc gương (监) trong veo phản chiếu bầu trời xanh (lam) ngút ngàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
监
jiāngiám sát, quản lý, nhà tùPhonetic Core (声旁)
篮
láncái giỏ, cái rổ, rổ đựng đồ, rổ bóng rổ+ ⺮ (cây tre)
尴
gānxấu hổ, ngượng ngùng+ 尢 (chân đi khập khiễng (uông))
槛
jiànbanister; balustrade+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
烂(làn)
Chữ 烂 có bộ hỏa (火) ở bên trái chỉ sự cháy rữa, nát bét; còn chữ 蓝 có bộ thảo (艹) ở trên chỉ màu xanh.
Thử thách phản xạ
我最喜欢[___]色。
Gợi ý: lán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 蓝 (màu xanh) và chữ 篮 (cái giỏ) do cùng phát âm là lán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 蓝, hãy đọc to pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'lán' (xanh lam) với bộ Thảo ở trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蓝lánxanh lam
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0