Hình thể:Trên dưới (phần trên là bộ thảo, phần dưới là chữ đằng)
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) viết dẹt và rộng ngang để che chở cho phần dưới; phần dưới cấu trúc chặt chẽ, cân đối hai bên.
1. Ý nghĩa
Cây mây, dây leo, thực thân leo
Đồ đạc làm bằng mây (như ghế mây)Họ dây leo thực vật
Danh từTrung tính#thực vật#tự nhiên#vật liệu
Ví dụ thực tế
藤椅
téngyǐ
ghế mây
常春藤
chángchūnténg
cây thường xuân
2. Phát âm
/[tʰəŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
藤
téngteng2
|
++
´(35)
=téng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
teng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng hàm trên, khi phát âm bung mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như hỏi một từ khi ngạc nhiên 'hả?' đi lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành cao độ tương đương nhưng trường hợp này ít biến đổi phức tạp, thường giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -eng hoặc -ong nếu không phát âm rõ vần -téng tròn môi và bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt xéo lên cao bên phải như dấu sắc, thể hiện nhịp điệu đi lên của thanh 2.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (phần trên là bộ thảo, phần dưới là chữ đằng) · Số nét: 18 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) viết dẹt và rộng ngang để che chở cho phần dưới; phần dưới cấu trúc chặt chẽ, cân đối hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ Thảo (Cỏ) (Liên quan đến thực vật, cỏ cây)
Biểu ý (形旁):艹 (Chỉ các loài thực vật, dây leo, cỏ cây)
Biểu thanh (声旁):朕 (âm gốc: téng / zhèn)
Loài cây cỏ (艹) leo bám chằng chịt như bộ rễ và thân mây (朕) tạo thành dây mây.
艹 Bộ thảo (cỏ cây, thực vật)
朕 Chỉ âm đọc téng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 滕 (téng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Kết hợp từ bộ thảo (chỉ thực vật) và chữ 朕 (chỉ âm đọc), mô tả loài thực vật có thân leo dài, mềm mại, dùng làm mây tre đan.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cây mây, dây leo mọc hoang dã, mở rộng sang các sản phẩm làm bằng mây tre và tên các loại thực vật thân leo nói chung.
Thời cổ đại, dây mây được dùng rất phổ biến làm dây thừng buộc đồ, làm cầu treo và đan lát dụng cụ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đằng
Thanh ngang trong Hán Việt (Đằng) tương ứng với thanh 2 (dấu sắc) hoặc thanh khác tùy từ, ở đây chữ Đằng mang âm Hán Việt thuần túy.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: ふじ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
등
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'téng' giữ nguyên vẹn nguyên âm và phụ âm gốc trong âm Hán Việt là 'Đằng'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên đám cỏ cây (艹) có những sợi dây mây dài ngoằn ngoèo vắt vẻo, vua chúa (朕) dùng để đan thành chiếc ghế mây (藤椅) sang trọng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
滕
téngvassal state of Zhou in Shandong; Teng County in ShandongPhonetic Core (声旁)