HanziGuru.虏 · lǔ
虏
lǔ[lu3]Thanh 3

tù binh, bắt làm tù binh, giặc phương bắc

EN: prisoner of war · to capture · to take prisoner

HSK 7Hán Việt: Lỗ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tù binh, bắt làm tù binh, giặc phương bắc

Hán Việt: Lỗ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hổ) chiếm khoảng 1/3 không gian với các nét gập mạnh mẽ, phần bên phải (bộ Ngu) chiếm 2/3 còn lại, cần căn chỉnh cân đối để không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '虏' được tinh gọn từ phồn thể '虜' bằng cách đơn giản hóa phần cấu thành bên trong chữ Ngu (禺) để viết nhanh hơn.

tù binh, người bị bắt trong chiến tranh

bắt giữ, bắt làm tù binhtên gọi miệt thị kẻ thù phương bắc thời xưanô lệ
danh từ / động từvăn phong trang trọng hoặc cổ ngữNgữ tố ràng buộc#chiến tranh#tội phạm#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 敌虏
    dí lǔ
    quân địch bị bắt / giặc phương bắc
  • 俘虏
    fú lǔ
    tù binh
/[lu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
虏
lǔlu3
++
ˇ(214)
=lǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (đầu lưỡi chạm lợi trên)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát nướu răng cửa trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ cong xuống rồi lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ lǔ lǔ ➔ lú lǔ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm lù (thanh 2) nếu không nhấn mạnh điểm thấp nhất ở đáy của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống theo hình chữ V (xuống thấp rồi hất nhẹ lên) mô phỏng cao độ xuống rồi lên của thanh hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hổ) chiếm khoảng 1/3 không gian với các nét gập mạnh mẽ, phần bên phải (bộ Ngu) chiếm 2/3 còn lại, cần căn chỉnh cân đối để không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '虏' được tinh gọn từ phồn thể '虜' bằng cách đơn giản hóa phần cấu thành bên trong chữ Ngu (禺) để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 虍 · Bộ Hổ (vằn hổ, con hổ)

Biểu ý (形旁): 虍 (Chỉ sự hung dữ, mãnh liệt như hổ dữ)

Biểu thanh (声旁): 禺 (âm gốc: lǔ)

Bắt một con người dữ tợn như hổ (虍) và nhốt lại ở một nơi xa xôi (禺) thì chính là bắt làm tù binh (虏).

  • 虍 Bộ Hổ (chỉ sự dữ dằn, chiến tranh)
  • 禺 Phần biểu âm và gợi ý khu vực phía nam/bắc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Hổ (虍 - đại diện cho sự tàn bạo, thú tính của chiến tranh) và chữ Ngu (禺 - cung cấp âm đọc), chỉ việc bắt giữ tù binh địch giống như săn bắt thú dữ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động bắt giữ kẻ thù trong chiến tranh, sau này mở rộng nghĩa chỉ bản thân người tù binh hoặc dùng làm tiếng gọi miệt thị kẻ xâm lược phương bắc.

  • Trong lịch sử Trung Hoa phong kiến, các triều đại phương nam thường gọi các bộ tộc du mục phương bắc là 'địch lỗ'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lỗ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロ / Âm Kun: とりこ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
노
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với phụ âm l- trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một kẻ dữ tợn như con hổ (虍) bị vây bắt và giam cầm (禺), cuối cùng biến thành một tên tù binh (虏) lủi thủi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
虍
hūstripes of a tiger; "tiger" radical in Chinese characters (Kangxi radical 141)Phonetic Core (声旁)
盧
+ 皿 (đĩa)
膚
+ ⺼ (thịt bắp)
處
+ 処 (place)
Chữ dễ nhầm (形近字)
虑(lǜ)
Chữ 虑 dùng bộ tâm (心) ở dưới thay vì chữ ngu (禺), mang nghĩa là lo lắng, suy nghĩ.
Thử thách phản xạ
这场战争中,有很多士兵不幸成为了敌人的[___]。
Gợi ý: lǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 虏 (tù binh) và chữ 虑 (lo lắng) do hình dáng phía trên khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '虏', hãy đọc lại âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tù binh' (lǔ) bằng chữ Hán dựa vào bộ Hổ và chữ Ngu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

虏lǔtù binh, bắt làm tù binh, giặc phương bắc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0