HanziGuru.虐 · nüè
虐
nüè[nüe4]Thanh 4

bạo ngược, tàn ác

EN: (bound form) brutal; oppressive; harsh · (literary) disaster; catastrophe

HSK 7Hán Việt: ngược
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bạo ngược, tàn ác

Hán Việt: ngược
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bố cân đối, không được lấn át nhau. Bên trái là bộ hổ, bên phải là các nét gập và mác kéo dài.

bạo ngược, tàn ác, khắc nghiệt

tai họa, thảm họa (văn phong cổ)
Tính từ / Hình dung từTrang trọng / Văn phong cổNgữ tố ràng buộc#tính cách#hành vi#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 暴虐
    bàonüè
    bạo ngược, tàn ác
  • 虐待
    nüèdài
    ngược đãi
/[ny̯ɛ˥˩]/Thanh điệu: 51
虐
nüènüe4
++
`(51)
=nüè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nüe
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt chạm nhẹ vào lợi trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
üe
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: vần -uê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ü kết hợp với e, đọc lướt nhanh từ âm u tròn môi sang e.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là thanh rơi dứt khoát 51 giống như tiếng ra lệnh hoặc tiếng quát mạnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần üe kết hợp với các thanh điệu khác hoặc phát âm thiếu độ tròn môi của âm u trước khi mở miệng đọc e.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như một nhát dao, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần phân bố cân đối, không được lấn át nhau. Bên trái là bộ hổ, bên phải là các nét gập và mác kéo dài.

Bộ thủ 虍 · Bộ Hổ (con hổ)

Biểu ý (形旁): 虍 (chỉ sự dữ tợn, tàn ác như loài hổ dữ)

Biểu thanh (声旁): 夂 (âm gốc: nüè)

Bên trái là bộ Hổ (con hổ dữ), bên phải là tay cầm roi đánh xuống (bộ phốc/châu), kết hợp lại thành hành động bạo ngược, tàn ác.

  • 虍 con hổ, sự hung dữ
  • 夂 hành động bức bách, đánh đập
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gia cát này kết hợp hình tượng con hổ dữ (虍) tượng trưng cho sự hung ác và một bộ phận chỉ tay đang đè nén, cấu kết tạo nên ý nghĩa bạo ngược, ngược đãi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự tàn ác của loài mãnh thú, chữ phát triển thành nghĩa ngược đãi con người và các tai họa giáng xuống.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ sự cai trị bạo tàn của các bạo chúa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngược
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: GIAKU
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
학
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'ngược' tương ứng rất sát với âm đọc 'nüè' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con **hổ** dữ (**虍**) dùng bàn tay cầm roi đánh đập người khác một cách vô cùng **bạo ngược** và tàn ác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
瘧
+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谑(xuè)
Chữ 谑 có bộ Ngôn (nói) bên trái, còn chữ 虐 có bộ Hổ (hổ dữ) bên trái.
Thử thách phản xạ
我们绝不能容忍任何形式的[___]行为。
Gợi ý: nüè
Lỗi hay gặp

Phát âm sai vần üe thành uê đơn thuần mà không chú ý đến âm vòm miệng trước ü hoặc nhầm lẫn chữ 虐 với chữ 谑 do mặt chữ tương tự.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 虐, bạn đọc âm Pinyin và nhớ tới nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nüè' (bạo ngược) dựa vào bộ Hổ và hành động tàn ác?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

虐nüèbạo ngược, tàn ác
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0