HanziGuru.蛙 · wā
蛙
wā[wa1]Thanh 1

con ếch

EN: frog

HSK 7Hán Việt: Oa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con ếch

Hán Việt: Oa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Trùng bên trái hơi hẹp và ngắn hơn một chút so với phần bên phải, đảm bảo tổng thể cân đối, không bị lệch.

con ếch

tiếng kêu ộp ộp của loài nhái ếch
Danh từTrung tính#động vật#lưỡng cư#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 青蛙跳进了水里。
    qīng wā tiào jìn le shuǐ lǐ.
    Con ếch xanh nhảy xuống nước.
  • 井底之蛙
    jǐng dǐ zhī wā
    Ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ chỉ người hiểu biết nông cạn).
/[wa˥]/Thanh điệu: 55
蛙
wāwa1
++
¯(55)
=wā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm u/w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới, chuẩn bị phát âm nguyên âm tròn môi.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần oa trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều giọng tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn ở quãng giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có phụ âm đầu hoặc khi đọc quá nhanh thành thanh khác; cần giữ độ cao đều và phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt, giống như vạch một đường trên mặt nước phẳng lặng.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Trùng bên trái hơi hẹp và ngắn hơn một chút so với phần bên phải, đảm bảo tổng thể cân đối, không bị lệch.

Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (côn trùng, loài bò sát, lưỡng cư)

Biểu ý (形旁): 虫 (Chỉ loài động vật / lưỡng cư (con ếch))

Biểu thanh (声旁): 圭 (âm gốc: guī / wā)

Bên trái là bộ Trùng (chỉ loài vật nhỏ/lưỡng cư), bên phải là chữ Khuê 圭 (chỉ âm đọc). Kết hợp lại tạo thành chữ chỉ con ếch.

  • 虫 Chỉ loài động vật, lưỡng cư
  • 圭 Gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ thời kỳ sau khi chữ Hán phát triển hoàn thiện, kết hợp bộ chỉ nghĩa loài vật (虫) và phần biểu âm (圭) để ghi lại tiếng kêu hoặc tên gọi con ếch.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ xưa đến nay, chữ 蛙 vẫn giữ nguyên nghĩa gốc chỉ con ếch và các loài lưỡng cư tương tự.

  • Thường xuất hiện trong các câu thành ngữ cổ như '井底之蛙' (ếch ngồi đáy giếng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oa
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm đọc mang dấu ngang trong tiếng Việt (Oa).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワ / Âm Kun: かえる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
와
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '蛙' có âm Hán Việt là 'Oa', giữ nguyên vần -oa khi chuyển sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con ếch (虫) nhảy ra ngồi trên miếng ngọc bích hình cái thẻ (圭) bên bờ ruộng và cất tiếng kêu o o vang trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
圭
guījade tablet, square at the base and rounded or pointed at the top, held by the nobility at ceremonies; sundialPhonetic Core (声旁)
街
jiēphố, đường phố+ 行 (bước chân)
鞋
xiégiày, chiếc giày+ 革 (da thuộc)
挂
guàtreo, móc, cúp máy, lo lắng+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
挂(guà)
Chữ 挂 có bộ Thủ (扌) chỉ tay (treo đồ), còn chữ 蛙 có bộ Trùng (虫) chỉ con ếch.
桂(guì)
Chữ 桂 có bộ Mộc (木) chỉ cây, còn chữ 蛙 có bộ Trùng (虫) chỉ động vật.
Thử thách phản xạ
那只[___]在 and 荷叶上大声叫。 (Con ếch kia đang kêu lớn trên chiếc lá sen.)
Gợi ý: wā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 圭 với các chữ tương tự như 土 hoặc 丰, dẫn đến viết sai nét cấu tạo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 蛙, hãy đọc to phiên âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wa' (con ếch) bằng tiếng Trung kết hợp giữa bộ chỉ loài vật và bộ biểu âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蛙wācon ếch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0