HanziGuru.蛮 · mán
蛮
mán[man2]Thanh 2

man rợ, hung tợn, quá

EN: barbarian · bullying · very

HSK 7Hán Việt: Man
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · man rợ, hung tợn, quá

Hán Việt: Man
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𥇶/𢆶) cần được viết gọn gàng, cân đối để làm mái che cho phần dưới (chữ 虫). Chú ý không để phần dưới quá to lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蠻 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần trên, chữ giản thể 蛮 đã được giản lược các nét rườm rà giúp việc viết tay nhanh chóng hơn.

man rợ, thô lỗ, hung tợn

quá, rất (dùng trong văn nói như 蛮好)bướng bỉnh, vô lý
Tính từ / Phó từTrung lập / Khẩu ngữ#tính từ#trạng từ#tính cách#địa lý lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服蛮好看的。
    Zhè jiàn yīfú mán hǎokàn de.
    Bộ quần áo này khá đẹp đấy.
  • 他这个人, 做事 蛮不讲理。
    Tā zhè gè rén, zuòshì mán bù jiǎnglǐ.
    Con người anh ta làm việc rất vô lý, ngang ngược.
/[man³⁵]/Thanh điệu: 35
蛮
mánman2
++
´(35)
=mán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
man
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ rồi mở ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, mán có thể chuyển hóa nhẹ sang âm lửng tùy tốc độ nói, nhưng cơ bản giữ nguyên dấu sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ mang âm man thanh 2 khác nếu không nghe rõ độ vút cao của dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vát chéo lên cao hướng về phía trước, giống như nét hất của dấu sắc.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𥇶/𢆶) cần được viết gọn gàng, cân đối để làm mái che cho phần dưới (chữ 虫). Chú ý không để phần dưới quá to lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蠻 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần trên, chữ giản thể 蛮 đã được giản lược các nét rườm rà giúp việc viết tay nhanh chóng hơn.

Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (côn trùng, loài bò sát)

Biểu ý (形旁): 虫 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến loài vật, bò sát hoặc góc nhìn cổ xưa coi các tộc người phương nam như loài vật.)

Biểu thanh (声旁): 𢆶 (âm gốc: mǎn)

Phần trên là hình ảnh cấu trúc cổ 𢆶, phần dưới là bộ Trùng (sâu bọ). Người xưa dùng hình tượng bộ Trùng để chỉ các bộ tộc phương nam (Nam Man) theo cách nhìn miệt thị thời phong kiến.

  • 𢆶 Thành phần biểu âm / khung trên
  • 虫 Bộ Trùng chỉ loài vật
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này dùng để chỉ các bộ tộc thiểu số ở phía Nam Trung Quốc (Nam Man). Do người Trung Nguyên thời đó quan niệm các dân tộc này sống hoang dã, nghĩa chữ dần chuyển thành man rợ, thô lỗ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ tên gọi chỉ tộc người ➔ chỉ tính chất hoang dã, thô lỗ ➔ chuyển nghĩa mở rộng trong khẩu ngữ hiện đại thành 'rất, khá' (蛮好).

  • Trong lịch sử Trung Hoa, các tộc phương Nam được gọi chung là 'Nam Man'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Man
Thanh 2 (mán) trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バン (ban), マン (man) / Âm Kun: えびす (ebisu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
만
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Man' tương ứng hoàn hảo với pinyin 'mán' về mặt vần và phụ âm đầu.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở một vùng đất xa xôi phía nam, có những con **sâu bọ (虫)** bò lổm ngổm dưới chân những kẻ **man rợ (mán)** thô lỗ, hoang dã.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
满
mǎnđầyThêm bộ thủy (氵) bên trái chỉ nước đầy ăm ắp.
螨
mǎncon mạt, veThêm bộ trùng (虫) thành chữ khác chỉ loài mạt.
Chữ dễ nhầm (形近字)
满(mǎn)
满 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước đầy, còn 蛮 có bộ Trùng (虫) ở dưới.
Thử thách phản xạ
这件衣服[___]好看的,我很喜欢。
Gợi ý: mán
Lỗi hay gặp

Người học hay quên chữ 蛮 có bộ Trùng ở dưới và viết nhầm sang các chữ có bộ Khẩu hoặc bộ Nhật ở trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '蛮', hãy đọc âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'khá đẹp' (khẩu ngữ dùng từ man) bằng tiếng Trung, bạn viết chữ Hán thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蛮mánman rợ, hung tợn, quá
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0