man rợ, hung tợn, quá
EN: barbarian · bullying · very
Tiếng Việt · man rợ, hung tợn, quá
man rợ, thô lỗ, hung tợn
- 这件衣服蛮好看的。Zhè jiàn yīfú mán hǎokàn de.Bộ quần áo này khá đẹp đấy.
- 他这个人, 做事 蛮不讲理。Tā zhè gè rén, zuòshì mán bù jiǎnglǐ.Con người anh ta làm việc rất vô lý, ngang ngược.
Hình thể: trên dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𥇶/𢆶) cần được viết gọn gàng, cân đối để làm mái che cho phần dưới (chữ 虫). Chú ý không để phần dưới quá to lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蠻 có cấu trúc phức tạp hơn ở phần trên, chữ giản thể 蛮 đã được giản lược các nét rườm rà giúp việc viết tay nhanh chóng hơn.
Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (côn trùng, loài bò sát)
Biểu ý (形旁): 虫 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến loài vật, bò sát hoặc góc nhìn cổ xưa coi các tộc người phương nam như loài vật.)
Biểu thanh (声旁): 𢆶 (âm gốc: mǎn)
Phần trên là hình ảnh cấu trúc cổ 𢆶, phần dưới là bộ Trùng (sâu bọ). Người xưa dùng hình tượng bộ Trùng để chỉ các bộ tộc phương nam (Nam Man) theo cách nhìn miệt thị thời phong kiến.
- 𢆶 Thành phần biểu âm / khung trên
- 虫 Bộ Trùng chỉ loài vật
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 䜌Nguồn gốc: Ban đầu chữ này dùng để chỉ các bộ tộc thiểu số ở phía Nam Trung Quốc (Nam Man). Do người Trung Nguyên thời đó quan niệm các dân tộc này sống hoang dã, nghĩa chữ dần chuyển thành man rợ, thô lỗ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ tên gọi chỉ tộc người ➔ chỉ tính chất hoang dã, thô lỗ ➔ chuyển nghĩa mở rộng trong khẩu ngữ hiện đại thành 'rất, khá' (蛮好).
- Trong lịch sử Trung Hoa, các tộc phương Nam được gọi chung là 'Nam Man'.
Ở một vùng đất xa xôi phía nam, có những con **sâu bọ (虫)** bò lổm ngổm dưới chân những kẻ **man rợ (mán)** thô lỗ, hoang dã.
mánNgười học hay quên chữ 蛮 có bộ Trùng ở dưới và viết nhầm sang các chữ có bộ Khẩu hoặc bộ Nhật ở trên.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.