HanziGuru.蝶 · dié
蝶
dié[die2]Thanh 2

bướm

EN: (bound form) butterfly

Hán Việt: Điệp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bướm

Hán Việt: Điệp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ trùng) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (bộ thế) chiếm 60% còn lại. Cần viết gọn phần trái để chừa không gian cho phần phải trải đều.

con bướm

loài côn trùng có cánh mỏng đầy màu sắccác vật có hình dáng giống cánh bướm
Danh từTrang trọng / Thơ caNgữ tố ràng buộc#động vật#côn trùng#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
  • 蝴蝶
    húdié
    con bướm
  • 蝶泳
    diéyǒng
    bơi bướm
/[ti̯e³⁵]/Thanh điệu: 35
蝶
diédie2
++
´(35)
=dié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
die
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ ngay sau chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng nhanh tạo âm t không bật hơi tương tự chữ đ trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc như -iê trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ giữa vòm họng và vuốt thót lên cao hẳn (35).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh lửng (khoảng 33), tuy nhiên trường hợp này rất hiếm khi từ này đứng độc lập mà thường đi trong từ ghép như húdié.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành điều (diào) nếu không phân biệt được phần vận mẫu -ie ngắn gọn và âm điệu đi lên dứt khoát của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước bên phải, mô phỏng đúng độ cao và hướng đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ trùng) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (bộ thế) chiếm 60% còn lại. Cần viết gọn phần trái để chừa không gian cho phần phải trải đều.

Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (Côn trùng, loài sâu bọ)

Biểu ý (形旁): 虫 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến loài côn trùng)

Biểu thanh (声旁): 世 (âm gốc: shì / dié)

Bên trái là bộ Trùng (loài côn trùng), bên phải là chữ Thế (世), kết hợp lại chỉ loài côn trùng có cánh bay lượn thay đổi (thế) liên tục như bướm.

  • 虫 Chỉ loài côn trùng
  • 世 Gợi âm đọc dié
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được ghép từ bộ Trùng (chỉ loài vật nhỏ) và chữ Thế (thể hiện sự chuyển hóa, biến đổi), phản ánh quá trình lột xác kỳ diệu từ sâu thành bướm trong tự nhiên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ loài sâu bọ biến hóa thành bướm, chữ dần được dùng chuyên cho các loài bướm và các thuật ngữ tương tự.

  • Trong văn hóa Trung Hoa, bướm (điệp) tượng trưng cho tình yêu tự do và giấc mộng tiêu dao (Trang Chu mộng điệp).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điệp
Thanh 2 tiếng Trung (dié - dấu sắc) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, nhưng ở đây đọc là Điệp (dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: ちょう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
접
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với âm đ trong tiếng Việt (điệp / dié).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con côn trùng (虫) bay lượn qua nhiều thế hệ (世) rực rỡ sắc màu chính là con bướm (dié).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
枼
Phonetic Core (声旁)
谍
diéto spy+ 讠 (lời nói)
喋
diéold variant of 喋[die2]+ 口 (cái miệng)
揲
shésort out divining stalks+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谍(dié)
Chữ 蝶 có bộ Trùng chỉ côn trùng (bướm), chữ 谍 có bộ Ngôn chỉ tình báo, gián điệp.
Thử thách phản xạ
春天来了,花园里有很多美丽的[___]在花 丛中飞舞。
Gợi ý: dié
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Trùng (虫) và bộ Ngôn (讠) dẫn đến viết nhầm thành chữ gián điệp (谍).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 蝶, hãy đọc to âm đọc và cho biết nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'dié' (bướm) gồm những bộ phận nào kết hợp lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蝶diébướm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0