HanziGuru.融 · róng
融
róng[rong2]Thanh 2

dung hòa, tan chảy, hòa hợp

EN: to melt · to thaw · to blend

HSK 6Hán Việt: Dung
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dung hòa, tan chảy, hòa hợp

Hán Việt: Dung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái thanh thoát, phần bên phải vững chắc, các nét ngang phải đều đặn và không chạm vào nhau.

dung hòa, hòa lẫn vào nhau

tan chảy (băng, tuyết)làm cho hòa hợp, thống nhấttài chính, vốn (như trong tài chính - 金融)
Động từ / Tính từtrang trọng, văn phong viếtNgữ tố ràng buộc#trạng thái vật chất#quan hệ xã hội#kinh tế
Ví dụ thực tế
  • 冰雪 融化 了。
    bīngxuě rónghuà le.
    Băng tuyết đã tan chảy rồi.
  • 东西方文化交融。
    dōngxīfāng wénhuà jiāoróng.
    Văn hóa Đông Tây dung hợp lẫn nhau.
/[ʐʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
融
róngrong2
++
´(35)
=róng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi cuộn nhẹ lên gần ngạc cứng, ma sát nhẹ không ma sát mạnh như s, giống âm r tiếng Việt vùng Bắc Bộ.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với độ uốn giọng đi lên mang âm hưởng giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành cao độ vươn lên tương tự như tiếng Việt dấu sắc rõ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ong khác nhưng đi kèm thanh điệu khác như ròng hoặc rống nếu nghe không kỹ độ dốc của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch nhanh lên phía trước bên phải, giống như đường đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái thanh thoát, phần bên phải vững chắc, các nét ngang phải đều đặn và không chạm vào nhau.

Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (côn trùng, sâu bọ)

Biểu ý (形旁): 鬲 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến cái đỉnh vạc đun nấu, nhiệt độ làm sôi chảy)

Biểu thanh (声旁): 鬲 (âm gốc: lié / róng)

Bên trái là bộ Nhục (hoặc phần biến thể), bên phải là bộ Đồ/Cổ kết hợp với các bộ khác tạo thành chữ hình thanh chỉ sự nung chảy, dung hợp.

  • 𠂇 nét phẩy
  • 鬲 bộ cổ (vạc nung)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 融 ban đầu ghi nhận hình ảnh của vạc nung kim loại hoặc đồ nấu ăn, nơi lửa làm cho kim loại hoặc các chất rắn nung chảy và hòa quyện vào nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nung chảy kim loại trong vạc, nghĩa mở rộng ra thành sự tan chảy của băng tuyết, rồi đến sự dung hòa, hòa hợp giữa các luồng tư tưởng, văn hóa hoặc dòng tiền tệ (tài chính).

  • Trong lịch sử chữ viết Trung Hoa, các bộ liên quan đến lửa và đồ kim khí thường bao hàm quá trình biến đổi trạng thái vật chất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dung
Thanh 2 (róng) tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Dúng/Dung).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ / Âm Kun: と.ケル, と.かす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
융
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dung' bắt nguồn từ âm đọc cổ của tiếng Trung 'róng', giữ nguyên phụ âm đầu r/d và vần -ong/-ung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc vạc lửa nung nóng chảy các vật liệu cứng thành một thể thống nhất, dung hòa mọi khác biệt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
虫
chóngvariant of 蟲|虫[chong2]Phonetic Core (声旁)
强
jiàngvariant of 強|强[jiang4]+ 弓 (cây cung)
独
dúmột mình, độc lập, duy nhất+ 犭 (con chó)
触
chùchạm, tiếp xúc+ 角 (sừng thú)
Chữ dễ nhầm (形近字)
荣(róng)
Chữ 荣 có bộ Mộc (cây cối) bên trên chỉ vinh hiển, vinh quang; còn 融 có cấu trúc phức tạp hơn liên quan đến vạc nung chảy.
Thử thách phản xạ
两国 的 文化 在 交流 中 逐渐 [___] 在 一起。
Gợi ý: róng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp bên phải chữ 融 với các chữ có bộ Hữu hoặc bộ Khí, viết thiếu nét ở phần giữa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 融, bạn đọc như thế nào và mang ý nghĩa cốt lõi gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'dung hòa' (rónghé) bằng tiếng Trung với chữ 融?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

融róngdung hòa, tan chảy, hòa hợp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0