Sáp, chất sáp
Nến (cây nến)Đồ vật làm bằng sáp
Danh từTrung tính#vật liệu#đồ gia dụng
Ví dụ thực tế
蜡烛
làzhú
cây nến
蜂蜡
fēnglà
sáp ong
蠟
làla4
|++`(51)
=là Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng trên, luồng hơi đi qua hai bên lưỡi.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi dứt khoát xuống thấp như ra lệnh, giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật xuống trong tiếng Việt.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (la) nếu không đọc ngắn và rơi giọng mạnh ở cuối.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới một cách nhanh gọn, tượng trưng cho thanh 4.
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Súc ở bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn; chú ý căn đối giữa các nét ngang và sổ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 蠟 thay đổi bộ 虫 bên trái và bộ 昔 bên phải thành các nét gọn gàng hơn trong giản thể 蜡.
Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (Côn trùng, sâu bọ)
Biểu ý (形旁): 虫 (Chỉ vật liệu có liên quan đến côn trùng (sáp ong).)
Biểu thanh (声旁): 昔 (âm gốc: xī / là)
Bên trái là bộ Trùng (côn trùng/ong), bên phải là chữ Tích (xưa cũ). Con ong sản xuất ra sáp từ thời xưa cũ.
- 虫 Bộ Trùng (chỉ loài ong)
- 昔 Chữ Tích (cấu phần biểu âm và gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Trùng (chỉ loài ong tạo ra sáp) kết hợp với âm đọc từ chữ Tích.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ sáp ong tự nhiên, sau mở rộng ra chỉ các loại nến làm bằng sáp và các chất có tính chất tương tự.
- Người xưa dùng sáp ong để làm nến thắp sáng từ rất sớm trong lịch sử Trung Hoa.
🇻🇳Âm Hán Việt
Lạp
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc giật xuống trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: つめ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
라
Quy luật chuyển âm: Chữ Lạp (là) giữ nguyên phụ âm đầu L khi chuyển sang âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Loài **trùng** (ong) chăm chỉ từ **xưa** đến nay đã tạo ra những giọt **sáp** vàng óng để làm cây **nến**.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巤lièold variant of 鬣[lie4]Phonetic Core (声旁)
躐lièstep across+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
借(jiè)
Chữ 借 có bộ Nhân đứng (người đi mượn), còn chữ 蜡 có bộ Trùng (con ong làm sáp).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 桌子上 燃 燒 著 一 支 [___]。
Gợi ý: là
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu phần bên phải với chữ 借 hoặc 错 do mặt chữ khá giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '蜡', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'cây nến' (làzhú) bằng tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0